Skip to main content
38 ngõ 495 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội

Tác giả: admin

Cơ hội nào cho người học tiếng Pháp tại Việt Nam?


Nhiều bạn yêu thích tiếng Pháp nhưng vẫn chần chừ do dự, không quyết tâm theo đuổi đến cùng thứ ngôn ngữ lãng mạn này.

Một trong những lý do chính, không phải là nó khó học, mà bởi mọi người cho rằng các cơ hội cho tương lai khi học tiếng Pháp là chưa thực sự rõ ràng.

Hãy cùng FIclasse làm rõ vấn đề này!

1. Cơ hội du học rộng mở

Với những du học sinh có ngân sách eo hẹp, Pháp là điểm đến phù hợp vì học phí rất rẻ. Tùy vào cấp học và chương trình đào tạo mà các trường công lập ở Pháp sẽ có mức thu riêng, thường khoảng 200-650 euro/năm.

Hàng năm, các tổ chức chính phủ, giáo dục của Pháp cũng tích cực trao các suất học bổng cho cả sinh viên bản địa và sinh viên quốc tế để khuyến khích học tập.

Xem thêm thông tin về học bổng Pháp tại: https://tiengphapthuvi.fr/diem-danh-5-loai-hoc-bong-du-hoc-phap-danh-gia-nhat/

Ngoài ra, các chương trình hợp tác, trao đổi sinh viên giữa các trường Việt Nam và các trường của Pháp, Bỉ, Canada cũng trở nên đa dạng hơn rất nhiều để tạo điều kiện tối đa cho sinh viên có cơ hội học tập tại nước ngoài.

Cơ hội du học Pháp rộng mở

2. Cơ hội việc làm tại Pháp và Việt Nam

Với những người mong muốn ở lại Pháp làm việc sau khi tốt nghiệp, triển vọng phát triển nghề nghiệp ở đất nước này rất hứa hẹn, đặc biệt ở thủ đô. Theo bảng xếp hạng thành phố tốt nhất cho sinh viên năm 2018 do tổ chức QS công bố, Paris xếp thứ bảy về vấn đề việc làm. Là một trung tâm quốc tế thịnh vượng, Paris đảm bảo đáp ứng mạng lưới liên lạc toàn cầu.

Một nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra, châu Âu là nơi tốt nhất thế giới về cơ hội bình đẳng cho phụ nữ khi học tập, sinh sống, làm việc và Pháp là quốc gia đứng thứ ba trong nghiên cứu này.

Còn cơ hội việc làm tại Việt Nam?

Có rất nhiều lựa chọn nghề nghiệp ngay tại Việt Nam cho cộng đồng Pháp ngữ như:

  • Ngành du lịch: sale tour, điều hành tour, hướng dẫn viên
  • Giáo viên tiếng Pháp
  • Làm việc trong các tổ chức quốc tế mà tiếng Pháp là ngôn ngữ chính, các bộ ngành có quan hệ với các nước sử dụng tiếng Pháp (bộ ngoại giao, bộ công thương,…), cơ quan đại diện của các nước nói tiếng Pháp tại Việt Nam, các tổ chức phi chính phủ,…
  • Phiên dịch, biên dịch viên tiếng Pháp
  • Làm việc trong các công ty thuộc lĩnh vực: tư vấn du học, kiến trúc, xây dựng, kỹ thuật,…
  • Làm ngành truyền thông trong các doanh nghiệp Pháp tại Việt Nam

Từng đó đã đủ để bạn thêm tự tin với lựa chọn của mình chưa?

Thay vì do dự và để lỡ cơ hội của chính mình, hãy bắt đầu ngay hôm nay!!!

Tìm khóa học tiếng Pháp phù hợp tại: https://tiengphapthuvi.fr/cat-khoa-hoc/khoa-hoc/

– Thanh Ngân –

Danh ngôn tiếng Pháp về cha


Người cha trong gia đình thường gắn với sự nghiêm khắc, là tấm gương cho các con, điều này thường dễ khiến giữa cha và con có ít cơ hội để thể hiện tình cảm. Nhân ngày của cha (“Fête des pères”), chúng ta hãy cùng ngồi xuống và suy nghĩ một chút về cha của mình.

1, Un papa c’est le premier héro de son fils et le premier amour de sa fille.

Cha là người hùng đầu tiên của con trai và là tình yêu đầu đời của con gái.

2, Le papa c’est comme un moelleux au chocolat: dur à l’extérieur, tout tendre à l’intérieur.

Cha giống như một chiếc bánh sô cô la: cứng ở bên ngoài, nhưng mềm ở bên trong.

3, Un père n’est pas celui qui donne la vie, ce serait trop facile, un père c’est celui qui donne l’amour.

Cha không phải là người trao đi một cuộc sống, điều đó quá dễ dàng, cha phải là người trao đi tình yêu thương.

4, Le seul homme sur lequel une fille puisse compter, c’est son papa.

Người đàn ông duy nhất mà một cô gái có thể tin tưởng chính là cha của mình.

̀̀5, Être père, c’est pas un lien du sang, c’est un lien du coeur, qui fait que l’on se bat chaque jour pour l’enfant.

Làm cha không phải là sợi dây ràng buộc máu mủ mà là sợi dây của trái tim, một trái tim đập mỗi ngày cho đứa con của mình.

6, Le temps qu’un homme comprenne que son père avait sans doute raison, il a généralement un fils qui pense qu’il a tort.

Khi nào một người đàn ông nhận ra rằng cha của mình đã đúng, đó chính là thời điểm người đàn ông này có một đứa con trai cho rằng bố của nó sai.

7, L’amour d’un père est plus haut que la montagne. L’amour d’une mère est plus profond que l’océan.

Tình cha cao hơn núi, nghĩa mẹ sâu hơn đại dương.

8, Dans les bras de papa, on trouve le meilleur refuge au monde.

Vòng tay của cha chính là nơi trú ẩn tốt nhất trên thế giới.

9, Le père a fait naître pour son enfant un compagnon, un ami d’enfance, un frère, qui n’est autre que lui.

Cha đã tạo ra cho con một người đồng hành, một người bạn thuở nhỏ, một người anh, một người khác cha.

10, Mon père m’a donné le plus grand cadeau qu’une personne puisse donner à une autre, il croyait en moi.

Cha đã cho tôi món quà lớn nhất mà bất kể ai có thể cho đi, ông ấy đã đặt niềm tin vào tôi.

– Ánh Tuyết –

Vừa học tiếng Pháp vừa khám phá bí quyết sử dụng điều hòa tiết kiệm điện


Comment rendre un climatiseur économique lors de chaque utilisation?

Với nhiệt độ nóng bức như những ngày gần đầy thì việc sử dụng điều hòa đã trở nên thường xuyên hơn. Tuy nhiên các thiết bị này nếu không sử dụng một cách hiệu quả thì không chỉ không mang lại hiệu quả làm lạnh tối ưu mà còn gây lãng phí điện năng hàng tháng. Vậy làm thế nào để sử dụng điều hòa một cách hiệu quả và tiết kiệm nhất?

1. Chọn chế độ “dry” thần thánh (Le mode DRY)

Hai chế độ Cool và Dry phục vụ cho hai mục đích khác nhau.

Trong khi chế độ Cool giúp giảm nhiệt độ phòng xuống để làm lạnh (rafraîchir la pièce) và duy trì nhiệt độ đó ổn định, thì chế Dry chỉ thực hiện chức năng khử ẩm (déshumidifier), duy trì nhiệt độ hiện tại của phòng chứ không có khả năng làm lạnh. Vậy nên, chế độ Dry thực sự có phần tiết kiệm hơn.

Khi chuyển sang chế độ Dry ta cũng có thể cảm thấy mát hơn một chút do hơi ẩm trong phòng bị hạ xuống (se sentir un peu plus frais car l’humidité dans la pièce est abaissée) làm mồ hôi bay hơi nhanh hơn giúp cơ thể tỏa nhiệt nhanh theo và hiệu quả này cũng chỉ có thể cảm thấy trong những ngày trời mát, nhiệt độ không cao.

2. Không để nhiệt độ quá thấp (Ne pas trop baisser la température intérieure)

Nhiều người vừa ra ngoài nắng về thường có thói quen để điều hòa ở chế độ làm lạnh nhanh hoặc nhiệt độ rất thấp để nhanh được tận hưởng không gian mát lạnh. Tuy nhiên, việc làm này vô tình khiến điều hòa phải chạy hết công suất – tiêu tốn rất nhiều điện năng để làm lạnh và duy trì mức nhiệt thấp trong thời gian dài.

Hãy nhớ rằng, cứ mỗi khi bạn giảm 5 độ C thì điều hòa sẽ tiêu tốn thêm khoảng 40% điện năng. Không những thế, nhiệt quá thấp còn khiến sức khỏe bạn không tốt.

Thế nên, nếu muốn tiết kiệm điện thì ban ngày nên cài đặt điều hòa ở mức nhiệt độ từ 23-25 độ C, ban đêm cài đặt ở mức nhiệt độ từ 25 đến 28 độ C (pendant la journée, régler le climatiseur à une température de 23 à 25 ​​​​degrés Celsius, la nuit, de 25 à 28 degrés). Đây là mức nhiệt độ thích hợp để máy lạnh hoạt động một cách tối ưu nhất, không tốn quá nhiều điện năng mà vẫn duy trì một nhiệt độ vừa phải và phù hợp.

3. Điều hòa kết hợp với quạt điện (Combiner le climatiseur avec le ventilateur électrique)

Kết hợp vừa bật điều hòa vừa quạt trần (ventilateur de plafond), hoặc quạt cây (ventilateur à pied) khiến người dùng có cảm giác tốn điện hơn. Tuy nhiên trên thực tế, đây lại là một trong những biện pháp đơn giản trong việc vừa làm mát văn phòng, vừa giúp tiết kiệm phần nào công suất điện.

Tuy nhiên, chỉ nên sử dụng quạt trần trong khoảng từ 15-20 phút đầu khi mới khởi động điều hòa (N’utilisez le ventilateur de plafond que pendant les 15 à 20 premières minutes lors du démarrage du climatiseur), sau đó nên tắt bớt, vì khi không khí trong phòng đã lạnh thì dùng quạt trần không còn hiệu quả nữa mà còn gây tốn điện.

4. Không bật tắt điều hòa liên tục, ngắt aptomat sau khi tắt (Ne pas allumer et éteindre le climatiseur en continu, et débrancher l’aptomat après l’avoir éteint)

Nhiều người nghĩ tiết kiệm điện bằng cách bật điều hòa đến khi nào phòng mát thì tắt đi, bật quạt cho đỡ tốn, khi nào phòng nóng tiếp tục bật lên. Thế nhưng, cách này lại tiêu tốn điện năng hơn (consommer plus d’énergie) do điều hòa phải khởi động lại nhiều lần, khiến máy hỏng nhanh hơn (car le climatiseur doit être redémarré plusieurs fois, ce qui entraîne une panne plus rapide de la machine).

Thêm nữa, sau khi dùng điều khiển từ xa để tắt máy, người dùng hãy tắt luôn Aptomat (công tắc nguồn) vì khi tắt bằng điều khiển, máy vẫn tiêu thụ điện ngầm (lorsqu’il est éteint par télécommande, la machine consomme toujours de l’électricité).

5. Để chế độ quạt gió tự động (Le mode AUTO)

Việc này giúp tiết kiệm điện khi công suất hoạt động của máy nhỏ hơn các chế độ khác (sa puissance est plus petite que d’autres modes), đồng thời cả căn phòng sẽ được mát một cách toàn diện. Một số người thường để quạt gió thổi mạnh vào một khu vực nhất định, vừa lãng phí vừa không tốt cho sức khỏe về lâu dài.

Ngoài trang bị cho bản thân thêm hiểu biết về điều hòa thì nhớ ghi lại những từ vựng tiếng Pháp trong bài để học nhé!

– Thanh Ngân –

Người Pháp làm gì vào ngày hội âm nhạc?


Nói đến âm nhạc là nói đến những sắc màu của cuộc sống. Người Ai Cập cổ đại cho rằng một trong những vị thần của họ, Thoth đã phát minh ra âm nhạc, và Osiris sử dụng nó như một phần của nỗ lực phát triển văn minh thế giới. Tháng 6 này, chúng ta sẽ được đắm chìm trong những thanh âm của nền văn minh nước Pháp bởi ngày 21/6 chính là ngày hội âm nhạc đất nước này. Cùng tìm hiểu về những hoạt động người Pháp làm vào ngày này nhé.

  • L’idée de cette fête vient d’un américain nommé Joel Cohen qui travaillait pour France Musique – une radio nationale française.

(Ý tưởng ngày hội này đến từ một người Mỹ tên là Joel Cohen, anh làm việc cho đài France Musique – một đài phát thanh quốc gia Pháp.)

  • En 1976, il a décidé de faire une fête de la musique au mois de juin.

(Vào tháng 6 năm 1976, Joel đã quyết định tạo ra một ngày hội âm nhạc.)

  • 6 ans plus tard, en 1982, le ministre de la culture de l’époque Jack Lang a décrété que le 21 juin soit le jour de la fête de la musique. Depuis cette année, tous les 21 juin, il y a la fête de la musique.

(Vào năm 1982, 6 năm sau ý tưởng của Joel, bộ trưởng bộ văn hóa lúc bấy giờ là Jack Lang đã đưa ra quyết định biến ngày 21 tháng 6 thành ngày hội âm nhạc của nước Pháp.)

  • Tout le monde va dans la rue pour jouer de la musique, pour chanter, pour danser, ou juste pour écouter. Dans les grandes villes, il y a des concerts gratuits.

(Tất cả mọi người đều ra ngoài để chơi nhạc, để ca hát, nhảy múa hay chỉ đơn giản là để đắm chìm vào không gian của những thanh âm. Trong những thành phố lớn, có rất nhiều buổi hòa nhạc miễn phí.)

  • Selon Wikipédia, la fête de la musique permet chaque année l’organisation dans tout le pays de plus de 18000 concerts, 5 millions de musiciens et de chanteurs, rassemblant plus de 10 millions de spectateurs.

(Theo Wikipédia, mỗi năm, vào ngày hội này, nước Pháp tổ chức hơn 18000 buổi hòa nhạc, quy tụ 5 triệu nhạc sĩ và ca sĩ cùng với hơn 10 triệu khán giả.)

? Le 21 juin, tout le monde sort pour écouter de la musique.

(Tóm lại, vào ngày 21 tháng 6, tất cả mọi người đều ra ngoài để hòa mình vào âm nhạc.)

Xem thêm: https://www.youtube.com/watch?v=UpWKBc8e Cdg&ab_channel=AlexKomasa

– Ánh Tuyết –

“La Hollande” và “les Pays-Bas” có phải là một?


Nếu bạn vẫn nghĩ « La Hollande » và « Les Pays-Bas » là một nước, thì bạn đã bị lừa… giống mình ngày xưa :))))) Người Hà Lan (Néerlandais) không thích được gọi là « Hollandais » đâu nha.

Về bản chất, La Hollande là từ để chỉ 2 vùng là « La Hollande septentrionale » (Bắc Hollande) và « La Hollande méridionale » (Nam Hollande), nơi tập trung nhiều thành phố lớn và cũng là trung tâm của cả nước. Còn Les Pays-Bas (vùng đất thấp) mới là tên gọi chính thức của đất nước này – một đất nước có 60% người dân sống dưới mực nước biển, nó bao gồm 12 tỉnh trong đó có cả khu vực phía Bắc và Nam Hollande.

Sự nhầm lẫn này đến từ đâu ?

Cách đây vài thế kỷ, vùng Hollande là vùng mạnh nhất về kinh tế trong số các vùng của Hà Lan, và là vùng khởi nguồn hầu như toàn bộ hoạt động ngoại thương. Hầu hết những người Hà Lan mà các thương nhân nước ngoài giao dịch là người Hollandais, nghĩa là người đến từ Hollande. Do đó, khi nói về Hà Lan, đây đã trở thành cách gọi được chấp nhận để đề cập đến cả đất nước và con người nơi đây. Trong những năm qua, cả hai cái tên đã được chấp nhận, mặc dù tên chính thức, tất nhiên, vẫn là Les Pays-Bas.

Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về lịch sử thì đọc tiếp

Vào năm 1795, đất nước mang tên « République néerlandaise des Sept États réunis » (chính là Cộng hòa Hà Lan) đã bị xâm chiếm bởi quân đội của Napoléon, người đã đổi tên nó thành « République batave » (Cộng hòa Bavian) và sau đó, vào năm 1806 trở thành « Royaume de Hollande » (Vương quốc Hollande). Đó là lần duy nhất mà từ « Hollande » được sử dụng một cách chính thức để chỉ toàn bộ đất nước Hà Lan.
Sau khi Napoléon sụp đổ, Hà Lan (Les Pays-Bas) vẫn là một vương quốc. Vào thời kỳ đó, vùng Hollande đóng góp nhiều nhất vào nền kinh tế và sự thịnh vượng của cả nước. Chính vì vậy “Hollande” được sử dụng phổ biến thay cho “Les Pays-Bas”.

Tất nhiên không còn trường hợp các tỉnh Bắc và Nam Hollande là tỉnh phát triển nhất, nhưng sự thật là hầu hết các doanh nghiệp vẫn nằm ở hai tỉnh này và Utrecht. Khu vực này nói chung, bao gồm Amsterdam, Haye và Rotterdam, thường được gọi là Randstad (một thuật ngữ thành ngữ để chỉ toàn bộ khu buôn bán). Nhưng phần còn lại của Hà Lan cũng phát triển không kém và đã có rất nhiều doanh nghiệp quốc tế đặt trụ sở ở đây. Cơ sở hạ tầng (đường bộ, đường sắt, đường thủy và viễn thông) đều phát triển trên khắp đất nước.

Chốt lại thế này :

    • « Les Pays-Bas » (tên đầy đủ : Le royaume des Pays-Bas) mới là đất nước Hà Lan, dân ở đây được gọi là « les Néerlandais ».
    • Còn « La Hollande » chỉ là một vùng, người dân ở đây gọi là « les Hollandais ».

– Ánh Tuyết –

Été – Hè trong chúng ta là gì?


Mùa hè dường như luôn đem đến cho ta một nguồn năng lượng rất thần kỳ, một nguồn nhiệt huyết, một sức nóng tuổi trẻ. Nhưng có lẽ chưa bao giờ ta thấy được những dòng suối thần tiên của nó – những nét thật dịu dàng, mềm mại. 10 câu danh ngôn tiếng Pháp dưới đây sẽ cho ta một cái nhìn hoàn toàn khác về mùa hè.

1. Le paradis, c’est d’être assis à la terrasse un soir d’été et d’écouter le silence. (Alec Guinness)

Thiên đường là khi được ngồi bên hiên nhà vào một đêm hè và lắng nghe những khoảng lặng.

2. La nuit d’été est comme une perfection de la pensée. (Wallace Stevens)

Đêm hè giống như mảnh ghép hoàn thiện suy nghĩ của ta.

3. Un avantage de l’été est que chaque jour nous avons plus de lumière pour lire. (Jeannette Walls)

Mùa hè thật tuyệt khi mỗi ngày, ta có thêm thật nhiều ánh sáng để học.

4. L’été arrive, et la vie devient facile. (Ira Gershwin, Summertime, 1935)

Hè đến, cuộc sống trở nên thật dễ dàng.

5. L’été qui s’enfuit est un ami qui part. (Vicor Hugo)

Sự kết thúc của mùa hè cũng giống như sự ra đi của một người bạn.

6. Chaque souffle féerique de l’été inspire la rose rougissante.

Mỗi hơi thở thần tiên của mùa hè đều gợi lên nụ hồng ửng đỏ.

7. Ah, été, quel pouvoir as-tu pour nous faire souffrir et aimer. (Russell Baker)

Mùa hè có một sức mạnh rất lớn, nó khiến ta biết đau và biết yêu.

8. C’était en juin et le monde sentait la rose. Le soleil était comme de l’or en poudre sur la colline herbeuse. (Maud Hart Lovelace)

Tháng sáu, ta chếnh choáng trong hương hoa hồng. Mặt trời như phủ lớp bột vàng trên nền đồi cỏ.

9. L’été se marque non moins par des mouches et moustiques que par ses roses et ses nuits d’étoiles. (Marcel Proust)

Chẳng phải là ruồi hay muỗi, ta nhận ra mùa hè nhờ hương hoa hồng và những đêm đầy sao của nó.

10. Oh, la nuit d’été a un sourire de lumière et elle est assise sur un trône en saphir. (Bryan Procter)

Ôi, đêm hè sở hữu một nụ cười tỏa sáng và nó ngồi trên một ngôi báu bằng đá sapphire.

– Thanh Ngân –

Thứ tự các tính từ khi đi kèm một danh từ trong tiếng Pháp


Ordre des adjectifs multiples en français

Trong bài viết trước chúng ta đã nắm được khi nào tính từ nên đứng trước, khi nào tính từ nên đứng sau danh từ. Vậy với trường hợp “khoai” hơn, đó là khi nhiều tính từ xuất hiện cùng một lúc, chúng sẽ được sắp xếp như thế nào? Bài viết này sẽ đem đến cho các bạn những quy tắc cụ thể nhất trong việc sắp xếp vị trí các tính từ cùng xuất hiện đi kèm danh từ.

1. Pour les adjectifs placés avant le nom (Với tính từ đứng trước danh từ)

  • Les nombres précèdent “prochain”, “dernier”, “autres”, “premier” (Những con số sẽ đứng trước “prochain”, “dernier”, “autres”, “premier”)

Ex : Les dix dernières semaines, les trois prochains jours, les deux premiers ministres

  • Les adjectifs “beau”, “bon” et “joli” précèdent les autres (Tính từ “beau”, “bon” và “joli” sẽ đứng trước những tính từ khác)

Ex : Une jolie petite fille, un bon gros livre, un beau petit vélo

2. Pour les adjectifs placés après le nom (Với tính từ đứng sau danh từ)

  • Les participes passés se placent généralement en dernière position (Phân từ quá khứ thường sẽ đứng cuối cùng)

Ex : Une clef ronde perdue, un berger allemand abandonné, une voiture bleue métallisée

  • La catégorie d’adjectif la plus large précède les autres termes descriptifs (Tính từ phân loại mang nghĩa rộng hơn thường đứng trước những tính từ miêu tả còn lại)

Ex : Un vélo électrique jaune, un table basse ovale, une voiture française luxueuse

Chủ đề này sẽ dừng ở đây, hẹn gặp các bạn trong những bài viết chủ đề khác.

– Khánh Hà –