Skip to main content
38 ngõ 495 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội

Tác giả: admin

Vị trí của tính từ trong tiếng Pháp


La place des adjectifs

“Une durée courte” hay “une courte durée”?

Vị trí tính từ trước hay sau một danh từ luôn là một vấn đề gây nhức não cho nhiều học viên. Nắm bắt được điều đó, Fi đã tổng hợp bài kiến thức về chủ đề này như một liều thuốc chữa đau đầu cho mọi người. Các bạn cố gắng ghi chép cẩn thận để sau này có trót quên thì cũng có cái mà lôi ra học lại nhé.

Nhìn chung trong tiếng Pháp, phần lớn tính từ thường đứng sau danh từ, nhưng đó không phải là toàn bộ.

1. Adjectifs placés APRÈS le nom (Tính từ đứng sau danh từ) :

a. Les adjectifs qui indiquent une description (Tính từ miêu tả)

  • Adjectifs de forme (Tính từ chỉ hình dáng)

Ex : une table carrée/ronde/ovale

  • Adjectifs de nationalité (Tính từ chỉ quốc tịch)

Ex : une voiture allemande, une fille vietnamienne

  • Adjectifs de couleur (Tính từ chỉ màu sắc)

Ex : un vélo rouge, un tableau noir

  • Adjectifs de catégorie, de goût, de style (Tính từ phân loại, mùi vị, phong cách)

Ex : une cathédrale gothique, les tartes sucrées, une cafetière électrique

b. Les participes et les adjectifs verbaux (Phân từ và động tính từ)

Ex : le lac gelé, une clé argentée, un appartement traversant

c. Les adjectifs précisés par un adverbe à plusieurs syllabes (Tính từ được đi kèm với một trạng từ nhiều âm tiết)

Ex : un caractère vraiment spécial, une femme exceptionnellement belle

d. Les adjectifs qui sont accompagnés d’un complément (Tính từ đi kèm với bổ ngữ)

Ex : Un bouchon facile à dévisser, une opportunité difficile à trouver

e. Les adjectifs dérivés d’un nom (Tính từ đi từ một danh từ)

Ex : Des élections présidentielles, une piscine municipale, une carte électorale

f. Les adjectifs de trois syllabes ou plus (Tính từ có từ 3 âm tiết trở lên)

Ex : Un vélo électrique, un paysage extraordinaire

g. Les adjectifs qui indiquent une notion de temps (Tính từ chỉ một khái niệm thời gian)

Ex : Le mois dernier, la semaine prochaine, l’année suivante

2. Adjectifs placés AVANT le nom (Tính từ đứng trước danh từ) :

a. Les adjectifs courts et utilisés couramment (Tính từ ngắn và hay được sử dụng)

? Ce sont les adjectifs comme: beau, bon, bref, grand, gros, faux, jeune, joli, mauvais, moindre, meilleur, nouveau, petit, vieux, demi, mi, autre, cher.

Ex : Un bon dictionnaire, un gros bâton, une petite clé ronde, un mauvais vin

Attention : Nhiều tính từ mặc dù ngắn nhưng vẫn đứng sau danh từ

Ex : un vélo neuf, un pull chaud, un temps froid, une viande crue

b. Les adjectifs ordinaux (Tính từ chỉ thứ tự)

Ex : Notre première réunion, son troisième mari, le prochain arrêt

—————————-

Trên đây mới chỉ là vị trí của một tính từ khi đi kèm với một danh từ đơn thuần. Vậy nếu danh từ ấy được đi kèm bởi nhiều tính từ cùng một lúc thì sao? Chúng ta sẽ xử lý như thế nào? Xin mời các bạn đón đọc bài viết tiếp theo của Fi sẽ được lên sóng sớm thôi.

– Khánh Hà –

 

Tính từ trong tiếng Pháp thay đổi ý nghĩa khi thay đổi vị trí


Des adjectifs changent de sens selon leur place

“Un grand homme” và “un homme grand” lại có nghĩa khác nhau, đau đầu đây.
Nắm được tính từ nào đứng trước, tính từ nào đứng sau danh từ là đã rất tốt rồi, nhưng nó vẫn chưa đủ. Trong tiếng Pháp còn có hiện tượng tính từ thay đổi nghĩa dựa vào vị trí so với danh từ, các bạn đã biết điều này chưa? Dưới đây là 20 trường hợp như vậy mà Fi đã tổng hợp được, các bạn nhớ đọc kỹ các ví dụ nhé.

1. Ancien
Un ancien élève = qui a été élève (người trước đây là học sinh)
Une armoire ancienne = vieille, antique (ngôi nhà cổ)

2. Brave
Un brave homme = qui a bon cœur/honnête (một người đàn ông có trái tim nhân hậu, chân thành)
Un homme brave = courageux (một người đàn ông dũng cảm)

3. Certain
Une nouvelle certaine = vraie, assurée (tin tức chính xác)
Une certaine nouvelle = indéterminée (một tin tức nào đó)

4. Cher
Un cher ami = proche/qu’on aime (người bạn yêu dấu)
Un stylo très cher = d’un prix élevé (một chiếc bút bi đắt đỏ)

5. Curieux
Une curieuse fille = étrange (một cô gái kỳ lạ)
Une fille curieuse = qui est désireuse de savoir (một cô gái ham học hỏi)

6. Différent
Différents avis = plusieurs (nhiều ý kiến)
Des avis différents = pas les mêmes (những ý kiến trái chiều nhau)

7. Drôle
Une drôle d’histoire = étrange (một câu chuyện kỳ lạ)
Une histoire drôle = amusante (một câu chuyện hài hước)

8. Grand
Un grand homme = célèbre (một người đàn ông vĩ đại, nổi tiếng)
Un homme grand = de grande taille (một người đàn ông cao to)
Napoléon n’était pas un homme grand, mais un grand homme.

9. Pauvre
Un pauvre homme = qui fait pitié (người đàn ông tội nghiệp)
Un homme pauvre = qui n’a pas d’argent (người đàn ông nghèo)

10. Propre
Mes propres affaires = personnelles (đồ đạc/công việc của tôi)
Des affaires propres = pas sales (đồ đạc sạch sẽ)

11. Sale
Un sale type = méprisable/mauvais (một gã xấu xa)
Un type sale = pas propre (một người bẩn thỉu)

12. Simple
Un simple exercice = pas d’autres choses (chỉ đơn giản là một bài tập)
Un exercice simple = pas difficile (một bài tập đơn giản)

13. Seul
Une seule personne = pas deux (chỉ có một người)
Une personne seule = solitaire (một người cô đơn)

14. Dernier
La dernière année = l’année finale dans une période dont on parle (năm cuối)
L’année dernière = l’année qui précède immédiatement celle où l’on parle (năm ngoái)

15. Sacré
Une sacrée journée = formidable (một ngày tuyệt vời)
Une journée sacrée = sens religieux (một ngày thiêng liêng, mang nghĩa tôn giáo nhiều hơn)

16. Triste
Un triste individu = méprisable (một kẻ đáng khinh thường)
Une personne triste = pas gaie (một người buồn bã)

17. Pur
Un pur hasard = harsard complet (hoàn toàn là sự ngẫu nhiên)
Un air pur = con contaminé (không khí trong lành)

18. Chic
Un chic type = très sympathique (một chàng trai dễ thương)
Une femme chic = élégante (người phụ nữ sang trọng)

19. Fou
Un comportement fou = délirant (một thái độ điên rồ)
Un travail fou = énorme (một công việc khổng lồ)
Un fou rire = incontrôlable (cười không kiểm soát được)

20. Commun
Une voix commune = ordinaire (một giọng hát bình thường)
Une commune voix = unanimement (tiếng nói chung, một sự nhất trí)

Những trường hợp trên cực dễ nhầm, không học hẳn hỏi thì dễ “chữ tác đánh ra chữ tộ, chữ ngộ đánh ra chữ quá” lắm đấy nhé.
—f—i—
Những điều nhỏ nhưng dễ sai này sẽ được lưu ý kỹ trong các khóa học tại #FIclasse, giúp học viên phân biệt ngay từ đầu, tránh học xong 1 hồi rối loạn hơn =)))
Tham khảo các khóa học tiếng Pháp tại: https://tiengphapthuvi.fr/cat-khoa-hoc/khoa-hoc/

– Khánh Hà –

Phân loại rác đơn giản hơn kể từ đầu năm 2021 tại Pháp


A partir du 1er janvier 2021: un tri des déchets simplifié en France!

Không còn phải băn khoăn về cách phân loại hộp sữa chua hay màng màng nhựa bao quanh chai sữa nữa, từ ngày 1/1/2021, tất cả bao bì nhựa sẽ được đựng trong thùng/túi rác màu vàng cùng với giấy, bìa carton, hộp thực phẩm, bao bì kim loại và bao bì nhôm. Nửa năm 2021 đã trôi qua, các bạn đã biết đến chính sách phân loại rác mới này chưa?

Luật chuyển đổi năng lượng đã đặt ra các mục tiêu tái chế đầy tham vọng cho chính quyền địa phương.

Un tri plus large, c’est :

– plus de matière recyclée (vật liệu tái chế nhiều hơn)

– moins de matières premières utilisées (sử dụng ít nguyên liệu thô hơn)

– meilleur pour vous et la planète (tốt hơn cho bạn và cho hành tinh của chúng ta)

Cụ thể, rác sẽ được phân loại như sau :

1. Déchets recyclables = à trier (Rác thải tái chế = cần phân loại)

Le bac/sac jaune (Thùng/túi màu vàng)

Tous les emballages dans le bac ou le sac jaune. (Tất cả bao bì đều nhét được vào thùng/túi màu vàng)

  • Papier/Carton (Giấy và bìa carton)

Tous les papiers, enveloppes, cartons, cartonnettes, briques alimentaires

(Tất cả giấy, phong bì, thùng carton, bìa carton, hộp thực phẩm)

  • Plastique (Nhựa)

Bouteilles et flacons avec leur bouchon, tube de dentifrice, pots (crème, rillette…), pots de yaourt, barquette jambon, barquette de viande polystyrène, film plastique, barquette de beurre…

(Chai và bình có nắp, tuýp kem đánh răng, lọ (kem, thịt, v.v.), hũ sữa chua, khay giăm bông, khay đựng thịt polystyrene, màng nhựa, khay bơ…)

  • Métal (Kim loại)

Emballages métaux liquides et aluminium (paquet de chips, capsules de café, aérosol vide…)

(Bao bì kim loại và nhôm lỏng (gói khoai tây chiên giòn, viên nén cà phê, bình xịt rỗng …))

2. Déchets ménagers = à jeter (Rác thải sinh hoạt = cần bỏ)

Le bac/sac bleu (Thùng, túi màu xanh da trời)

Jouet en plastique cassé, vaisselle, couches, brosse à dent, mouchoirs, essuie-tout…

(Đồ chơi bằng nhựa bị hỏng, bát đĩa, tã lót, bàn chải đánh răng, khăn giấy, khăn giấy …)

Attention : 

Des astuces pour un meilleur tri de vos déchets (Những mẹo để phân loại rác tốt hơn) :

  • Ne les emboitez pas : séparés, ils sont mieux triés et valorisés

(Không lồng ghép rác : chúng cần được tách rời để dễ phân loại và giữ được giá trị)

  • Ne les lavez pas : c’est inutile, ils sont lavés après la chaîne de tri. Videz-les simplement de leur contenu.

(Không rửa rác: đây là điều không cần thiết, bởi chúng sẽ được rửa sạch sau dây chuyền phân loại. Chỉ cần làm trống các hộp, bao bì.)

  • Fermez bien les sacs.

(Buộc thật chặt các túi rác)

  • Ne sortez vos déchets que lorsque votre bac est plein.

(Không đổ rác cho đến khi thùng đầy)

  • Bouteilles, flacons et canettes aplatis dans le sens de la longueur.

(Chai, lọ và đồ hộp dẹt theo chiều dọc.)

  • Cartons pliés. Si trop volumineux, à déposer en déchèterie.

(Gấp hộp. Nếu quá cồng kềnh, hãy đến thẳng trung tâm tái chế.)

3. Autres déchets (Những loại rác khác)

  • Les déchets alimentaires (Rác thải là thức ăn)

= Dans le composteur/lombricomposteur

(Trong thùng dành riêng cho thức ăn thừa)

  • Le verre (Thủy tinh)

= Dans les colonnes à verre (Nhét thẳng vào các cột rác dành cho thủy tinh có màu xanh lá cây)

Nếu bạn chưa biết thì ở pháp có các cột rác được chôn dưới đất gọi là « les colonnes enterrées ». Để mở nắp cột rác không tái chế được thì bạn cần có quẹt thẻ, còn cột rác tái chế như cột giấy và thủy tinh, bạn hoàn toàn không cần thẻ.

  • Les vêtements et textiles en bon état ou abîmés (Quần áo chưa hỏng hoặc đã hỏng)

= Dans les points d’apport, mis obligatoirement dans un sac pour assurer leur bonne collecte

(Nhét vào túi để không làm hỏng và cho vào thùng thu gom quần áo và vải)

  • Les déchets dangereux (Rác thải nguy hại)

= À la déchèterie

(Đem đến trung tâm tái chế)

  1. Les objets meubles, vêtements, jouets en bon état (Đồ nội thất, quần áo, đồ chơi còn tốt)

= En ressourcerie ou dans l’espace réemploi de votre déchèterie

(Đem đến nơi phục hồi hoặc khu vực tái sử dụng của trung tâm tái chế)

  • Les encombrants et des déchets électriques et électroniques (Rác thải cồng kềnh và rác thải điện, điện tử)

= Retour en magasin si achat d’un appareil électrique/électronique neuf ou à la déchèterie

(Đem trở lại cửa hàng nếu mua một thiết bị điện/điện tử mới hoặc tại trung tâm tái chế)

————————————–

Trên đây là cách phân loại rác mới được áp dụng từ năm 2021 ở Pháp. So sánh với hệ thống phân loại và tái chế rác ở Việt Nam, các bạn có suy nghĩ gì?

– Ánh Tuyết –

Chuẩn bị không gian và cơ sở vật chất thích hợp cho việc học online


Diễn biến dịch Covid-19 vẫn đang căng thẳng, việc học online chắc chắn không thể kết thúc trong ngày 1 ngày 2. Nếu bạn vẫn tặc lưỡi sống trong không gian học tập tạm bợ như trước đây, hậu quả vô cùng khó lường đó nhé!

Trang bị cho mình không gian và điều kiện cơ sở vật chất phù hợp kết hợp sắp xếp, lên kế hoạch ôn thi bài bản sẽ giúp bạn giảm bớt áp lực trước kỳ thi cận kề.

  1. Chọn bàn ghế phù hợp

Đầu tiên, bạn cần chú ý đến cặp đôi bàn và ghế. Hãy chọn cho mình bộ bàn ghế vừa vặn với chiều cao, độ dài chân và lưng để có tư thế ngồi học thật sự thoải mái, tuy nhiên đừng êm ái quá khiến bạn lúc nào cũng trong trọng thái muốn ngủ thiếp đi nhé =)))

Chọn cho mình 1 chiếc ghế có tựa lưng sẽ giúp bạn đỡ mỏi nếu phải ngồi lâu, nhưng nên dùng các ghế loại bớt tính năng xoay, lăn, ngả người,… nếu chúng chỉ khiến bạn phân tâm.

Còn với bàn, hãy đảm bảo chúng đủ rộng để đặt sách vở, tài liệu cần thiết mà không vướng víu cho tay. Nếu dùng máy tính, bạn cần có đủ không gian để đặt máy tính cách xa mắt khoảng 45-75 cm.

  1. Đảm bảo có đủ ánh sáng

Góc học tập quá tối sẽ khiến bạn không chỉ dễ ngủ gật mà còn mỏi mắt hơn, dẫn đến giảm hứng thú học tập. Ánh sáng quá chói như đèn huỳnh quang cũng gây hại cho mắt. Nên dùng đèn bàn để tập trung ánh sáng vào không gian học tập và thêm một đèn trần để chiếu sáng toàn bộ khu vực. Nếu có ánh sáng tự nhiên thì nên tận dụng nhé!

  1. Mua kính phản quang/ chống ánh sáng xanh

Dù bạn có bị cận thị hay không, thì việc ngồi học online cả ngày cũng là mối nguy hiểm cho sức khỏe “đôi mắt” của bạn. Bảo vệ chúng trước khi quá muộn là việc rất nên làm!

Hãy mua cho mình một chiếc kính đủ tốt để chống lại ánh sáng có hại từ máy vi tính nhé, vì một khi mỏi mắt rồi, bạn sẽ không còn tha thiết điều gì khác nữa đâu, có cố học cũng không được.

  1. Sắp xếp mọi thứ ngăn nắp

Bạn thấy bàn học của mình lúc nào cũng trong trạng thái bộn bề, từ sáng vở, đề thi mẫu, dụng cụ học tập, thậm chí cả đồ ăn… ty tỷ thứ của bao nhiêu môn học, và bạn phải thốt lên rằng: thật là kinh khủng!

Mà bạn biết không, chính bạn đang bị áp lực hơn rất nhiều nếu học trong một môi trường như thế đó. Hãy sắp xếp mọi thứ thật trật tự, tốt nhất là sử dụng tủ có ngăn kéo và đánh dấu thứ gì ở đâu để không mất nhiều thời gian tìm kiếm khi cần dùng đến.

À, điều này cũng áp dụng với cả việc sắp xếp các thư mục lưu trữ trong máy tính của bạn. Đặt tiêu đề rõ ràng để bạn có thể dùng chức năng tìm kiếm khi cần đến. Đừng dùng những cái tên dễ thương để thay thế cho các tiêu đề mô tả. Và đừng quên đặt tên cho các bản nháp.

Thói quen chỉn chu này cũng giúp ích cho bạn khi chuẩn bị đồ đạc mang đi thi, không lo thiếu trước quên sau hay bỏ lỡ điều gì đáng tiếc trong lúc làm bài.

  1. Cân nhắc dùng đồng hồ báo thức

Bạn có thể lựa chọn một phương pháp quản lý thời gian phù hợp với bản thân (ví dụ như Pomodoro với 25 phút làm việc tập trung rồi nghỉ 5 phút và sau đó quay trở lại vòng lặp tiếp theo chẳng hạn).

Dù dùng phương pháp nào, việc có 1 đồng hồ báo thức bên cạnh cũng là cần thiết để giúp bạn tập trung cao độ, đồng hồ sẽ là lựa chọn tốt hơn so với bạn sử dụng điện thoại làm báo thức (bạn có chắc khi mở điện thoại ra tắt/ bật báo thức, bạn không bị cuốn vào các nội dung, tin nhắn hấp dẫn trong điện thoại không?)

  1. Đảm bảo không gian đủ yên tĩnh và riêng tư

Hãy trao đổi trước với phụ huynh và gia đình về việc bạn cần không gian riêng tư cho việc học. Điều này rất quan trọng giúp bạn có được sự tôn trọng từ phía các thành viên trong gia đình, mọi người không gây ồn ào khi bạn đang cần tập trung.

Thậm chí, hãy đeo tai nghe để mọi người biết ý và không làm phiền tới bạn, đồng thời để điện thoại ở chế độ không làm phiền.

Tạm thế đã nhỉ, admin sẽ tiếp tục chia sẻ những kinh nghiệm và bí quyết học tập, ôn thi hiệu quả cho các sĩ tử 2k3 trong những bài viết tới đây nhé! Còn với các bạn học viên của FiClasse, trong quá trình học với giáo viên thì tất cả điều này đã được nhắc nhở thường xuyên trong các buổi học rồi. Nhớ thực hành và báo cáo lại kết quả đó nhé! 😀

– Thanh Ngân –

Tìm hiểu về chủ đề Đa dạng sinh học và từ vựng tiếng Pháp liên quan


La biodiversité, c’est la vie, et c’est notre vie

Khi các vấn nạn môi trường đang ngày một nghiêm trọng, chúng ta – những công dân thế hệ mới phải có trách nhiệm học hỏi, trau dồi kiến thức không ngừng và tìm ra những giải pháp để cứu lấy hành tinh này. Việc hiểu được khái niệm “la biodiversité” chính là một bước tiến nhỏ trên con đường ấy của chúng ta. Hơn nữa, nói nhỏ với các bạn Fieurs là chủ đề này cũng xuất hiện rất nhiều trong các kỳ thi DELF đó nhé. Hãy cùng học với Fi thông qua một video ngắn dưới đây nha.

https://www.youtube.com/watch?v=tTOIxbmxwd8&ab_channel=1jour1question1jour1question

– Les plantes, les champignons, les animaux, sans oublier les hommes… c’est tout cela la biodiversité, et même plus encore puisque ce sont aussi les lacs, les montagnes, les forêts… 

(Các loài thực vật, nấm, động vật, và không thể thiếu được đó là con người… tất cả điều đó chính là đa dạng sinh học, và hơn thế nữa vì đa dạng sinh học còn bao gồm cả hồ, núi, rừng…)

? La biodiversité, c’est donc l’ensemble des êtres vivants et des milieux naturels. Mais également toutes les relations qui s’établissent entre eux. Car rien sur terre ne vit dans une bulle, sans lien avec les autres espèces ou avec son lieu d’habitation. 

(Đa dạng sinh học, vì thế là tổng thể tất cả những sinh vật sống và môi trường tự nhiên. Đa dạng sinh học cũng bao gồm tất cả những mối quan hệ thiết lập giữa các sinh vật và môi trường. Bởi chẳng thứ gì trên Trái Đất là sống trong một góc, không liên quan gì đến các loài khác hay đến môi trường sống của nó.)

– L’homme en est le premier exemple. Sans forêts ? Pas de bois pour construire et se chauffer… Sans abeilles ? Pas de pollen transporté d’une plante à l’autre pour faire des graines. Et donc, très peu de fleurs et de fruits. Sans végétaux ? Bien difficile de se soigner car plus de 70 000 espèces de plantes servent à fabriquer des remèdes. 

(Hãy lấy ví dụ con người đầu tiên. Không có rừng? Con người sẽ không có gỗ để xây nhà và sưởi ấm… Không có ong? Sẽ không chuyện phấn hoa được vận chuyển từ cây này sang cây khác để thụ phấn và tạo hạt. Và như vậy, sẽ có rất ít hoa và quả. Không có thực vật? Ta sẽ gặp khó khăn trong việc chữa trị các căn bệnh bởi hơn 70.000 loài thực vật được dùng để chế ra các bài thuốc.) 

– Ainsi, la biodiversité représente un trésor d’équilibre où chaque élément a son utilité. Or, aujourd’hui, ce trésor est menacé par les activités humaines. On pêche trop de poissons, on coupe trop de bois, on rejette trop de produits chimiques sur les sols… Résultat : le nombre d’espèces animales et végétales diminue, ce qui menace la vie de millions d’êtres vivants.

(Như vậy, đa dạng sinh học chính là một kho báu của sự cân bằng, nơi mà mọi yếu tố đều có công dụng của nó. Ấy vậy, ngày nay, bảo bối này lại đang bị đe dọa bởi những hoạt động của con người. Chúng ta đánh bắt quá nhiều cá, chúng ta đốn chặt quá nhiều cây, chúng ta phun quá nhiều hóa chất vào đất… Kết quả là số lượng các loài động thực vật đã giảm sút, đe dọa sự sống của hàng triệu sinh vật.)

– Mais il existe des solutions ! Par exemple, encourager l’agriculture bio, replanter des arbres, ou encore développer les aires protégées. Et ça marche ! Les bisons d’Europe ont ainsi échappé à l’extinction grâce à la création de parcs animaliers.

(Nhưng vẫn còn cách để thay đổi! Ví dụ như khuyến khích nền nông nghiệp sạch, hữu cơ, trồng lại nhiều cây, hoặc phát triển các khu bảo tồn. Giải pháp này đã có tác dụng. Bò rừng ở châu Âu đã thoát khỏi nguy cơ tuyệt chủng nhờ sự xuất hiện của công viên động vật.)

– Ánh Tuyết –

5 lợi ích của việc học ngoại ngữ ngay từ bé


5 ????????? ?’????????? ??? ?????? ?́??????̀?? ??̀? ??? ???? ????? ?̂??

Bạn luôn muốn con mình biết thêm một ngôn ngữ mới nhưng bạn sợ điều đó sẽ khiến trẻ bị quá tải hay bị loạn ngôn ngữ. Nhưng những nghi ngờ đó hoàn toàn là sai lầm bởi những ngôn ngữ được học không hề ở cùng một ngăn trong não, vì thế chúng không thể đánh nhau. Trước 7 tuổi, trẻ có khả năng học ngoại ngữ giống như tiếng mẹ đẻ của mình. Chúng được khám phá thế giới thông qua nhiều cánh cửa khác nhau. Ban đầu, nếu trẻ có hiện tượng lẫn ngôn ngữ, hay tiếng mẹ đẻ có vẻ phát triển chậm, thì các phụ huynh cứ yên tâm, ngay sau đó thôi, trẻ sẽ bắt kịp và phát triển ngôn ngữ rất tốt. Sau độ đuổi này, trẻ sẽ không còn khả năng tiếp thu ngoại ngữ tốt như tiếng mẹ đẻ của mình nữa.

Cho con học ngoại ngữ từ nhỏ đem đến vô vàn những lợi ích mà thậm chí bạn còn không ngờ tới. Một nghiên cứu gần đây của trường Đại học Y Harvard đã kết luận rằng việc học một ngôn ngữ, ví dụ tiếng Anh, ở trẻ nhỏ thì hiệu quả hơn rất nhiều so với ở một người lớn. Vậy chúng ta cùng hãy xem những hiệu quả mà nó đem lại.

❤ 1. Développer le cerveau et une meilleure capacité de résoudre des problèmes (Phát triển não bộ và có khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn)
Để trẻ tiếp xúc với nhiều hơn một ngôn ngữ là một cách hiệu quả để các “cơ não” được luyện tập và tăng trưởng, giúp mật độ chất xám trong não lớn hơn đáng kể. Các nghiên cứu của trường đại học London (Anh) tiến hành khảo sát so sánh trên 105 người, trong đó có 80 người biết từ một ngoại ngữ trở lên và nhận được kết quả cho thấy việc học ngoại ngữ đã làm thay đổi lượng chất xám tại vùng não bộ chứa thông tin. Những trẻ được học ngoại ngữ sớm có khả năng giải quyết các tình huống phức tạp nhanh hơn và tốt hơn trẻ không được học ngoại ngữ.

❤ 2. Une meilleure prononciation (Phát âm tốt hơn)
Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng trẻ em cũng như lứa tuổi thiếu niên rất thành thạo trong việc ghi âm và tái tạo lại âm thanh mới. Thật vậy, khả năng này xuất phát từ nhu cầu muốn giao tiếp, muốn diễn đạt và muốn được hiểu. Nhu cầu này thúc đẩy rất lớn trong việc học phát âm của trẻ. Ở độ tuổi lớn hơn, việc tiếp thu âm thanh mới khó hơn rất nhiều bởi chúng ta đã chúng ta đã tự nhiên mất khả năng tái tạo chính xác âm thanh mà không cần đặt câu hỏi.

❤ 3. Moins de timidité et un esprit plus ouvert (Ít rụt rè hơn và luôn có tinh thần cởi mở)
Trái ngược hoàn toàn với người lớn, trẻ học ngoại ngữ một cách đơn giản hơn nhiều. Như chúng ta đã biết, tính nhút nhát chính là một rào cản lớn đối với nhiều người học, nhưng một đứa trẻ thì lại chẳng có khái niệm gì về sự đánh giá hay so sánh người này với người kia cả, hoặc ít suy nghĩ này của chúng dù có nhưng không hề rõ ràng, rất đơn thuần. Hơn nữa, trẻ thường học ngoại ngữ bằng miệng, vì vậy chúng tiến bộ rất nhanh.
Tiếp đó, học một ngoại ngữ cho phép trẻ tìm hiểu về các nền văn hóa mới. Bằng cách này, chúng có thể rèn luyện trí tò mò và tư duy phản biện. Các nghiên cứu gần đây đều khẳng định rằng những đứa trẻ nói nhiều thứ tiếng thường tò mò và cởi mở hơn những đứa trẻ chỉ nói một thứ tiếng.

❤ 4. Un avantage pour le futur (Lợi ích cho tương lai của trẻ)
Rõ ràng, một ngôn ngữ mới cung cấp cho trẻ những chiếc chìa khóa để thành công trong cuộc sống tương lai của mình. Trẻ sẽ có kết quả học tập tốt hơn trên trường. Hơn thế nữa, một ngoại ngữ mới cho phép trẻ có thêm vô số những cơ hội gặp gỡ, du lịch và nghề nghiệp khác trong nhiều lĩnh vực khi trưởng thành. Nói tóm lại, học thêm những ngôn ngữ khi còn trẻ thực sự là một con đường tốt.

❤ 5. Retarder le vieillissement
Theo một nghiên cứu thực nghiệm từ tạp chí khoa học Annals of Neurology, những người lớn tuổi nói một hoặc nhiều ngoại ngữ có khả năng nhận thức (trí thông minh, khả năng đọc, sự tỉnh táo) tốt hơn những người khác.
Một nghiên cứu khác của Mỹ trên 450 người cho thấy những người học ngoại ngứ sớm có khả năng mắc chứng rối loạn Alzheimer chậm hơn trung bình bốn hoặc năm năm so với những người khác. Quả là một điều thần kỳ đúng không nào?

———————–
?? Con đường nào cũng đến thành Rome, nhưng dường như việc học ngoại ngữ lại là con đường tuyệt nhất dẫn trẻ đến với tương lai. Vậy các bậc phụ huynh còn chờ đợi gì nữa mà không cho trẻ học ngoại ngữ ngay đi. Còn các bạn trẻ, nếu các bạn đang học hay có ý định học ngoại ngữ thì các bạn làm tốt lắm. Tương lai và thế giới đang chờ đợi sự tiến bộ từng ngày của các bạn.
– Thanh Ngân –

Phân biệt giới từ chỉ địa điểm “À” và “Dans”


Dù học tiếng Pháp được một thời gian dài rồi nhưng nhiều bạn vẫn thắc mắc hỏi ad về cách phân biệt 2 giới từ chỉ địa điểm là “À” và “Dans”. Đúng là 2 giới từ này cũng dễ nhầm phết. Bài viết này chính là dành cho các bạn đây. Hãy lưu ý kỹ từng ví dụ nhé.

1. “À” précède un lieu général (Giới từ “à” được theo sau bởi một địa điểm chung chung)

Ex: Je suis au bureau/au café/au lit.

Aller à la mer/à la campagne/à la montagne. 

? Đây là những địa điểm rất chung chung

2. “Dans” précède un espace particulier (Giới từ “dans” được theo sau bởi một không gian cụ thể, đặc biệt)

Ex : Je suis dans un grand bureau/un petit café/mon lit.

Je vais dans les Alpes.

? Đây là những địa điểm rất cụ thể.

Đây cũng là cách phân biệt tương tự giữa giới từ “en” và “dans” :

  • Vivre en ville/dans une ville de province.
  • Être en classe/dans une classe de 20 élèves.
  • Habiter en banlieue/dans la banlieue de Lyon.
  • Passer les fêtes en famille/dans sa famille.

Attention :

Người Pháp nói :
+ “Je voyage en avion.” (=transport)
+ “Je lis dans l’avion” (=espace) chứ không phải “Je lis en avion”

Qua bài viết này, các bạn đã rõ cách phân biệt cơ bản của 2 giới từ này chưa nhỉ?

Trau dồi thêm ngữ pháp tiếng pháp tại: Các chủ điểm ngữ pháp – Học tiếng Pháp (tiengphapthuvi.fr)

– Khánh Hà –