Tác giả: admin
[Truyện chêm] Lịch sử ra đời của chữ nổi Braille – một trong những phát minh vĩ đại nhất của lịch sử nhân loại
(Le braille – système d’écriture tactile à points saillants pour les aveugles)
Ngày hôm nay (4/1) chính là ngày Chữ nổi thế giới (La journée mondiale du braille). Năm 2018, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã chính thức chỉ định 4/1 là Ngày Chữ nổi thế giới; là ngày nâng cao nhận thức (renforcer la connaissance) về tầm quan trọng của chữ nổi Braille như một phương tiện giao tiếp (un moyen de communication) nhằm thực hiện đầy đủ quyền con người cho những người mù hoặc mất một phần thị lực (des malvoyants et des aveugles). Ngày này cũng chính là sinh nhật của Louis Braille – người phát minh ra hệ thống kí hiệu đọc và viết bằng chữ nổi (l’inventeur du système de lecture et l’écriture en braille). Vậy nên ấn định ngày Chữ nổi thế giới vào 4/1 cũng chính là để vinh danh ông (rendre hommage à l’auteur du braille). Hệ thống chữ nổi của Braille đã mở ra thế giới ngôn từ, văn chương và âm nhạc cho người mù, làm thay đổi cuộc sống của hàng chục triệu người khiếm thị trên thế giới. Mặc dù hữu ích là thế, nhưng trước khi được chấp nhận và trở nên phổ biến trên toàn thế giới, nó đã trải qua một hành trình dài đầy thử thách, với sự đấu tranh không mệt mỏi của các học trò của Louis Braille.
Câu chuyện bắt đầu vào năm 1812, tại Pháp, cậu bé 3 tuổi Louis Braille, con trai một người thợ mộc, bị dùi đâm vào mắt trái (le fils d’un menuisier a été poignardé à l’œil gauche par un poinçon), vết thương bị nhiễm trùng (infecté) và lây sang mắt phải. Khi lên 5 tuổi, Braille bị mù hoàn toàn. Thế giới xung quanh cậu bé Louis Braille chỉ còn là bóng đêm. Ở đầu thế kỷ 19, số mệnh ấy mặc định dẫn đến cái nghèo đói, phải đi ăn mày kiếm sống. Thấu hiểu viễn cảnh đó và muốn tránh cho con kiếp ăn mày, bố mẹ kiên quyết bắt cậu học chữ. Ông Simon-Rene đóng đinh lên gỗ (clouer dans le bois) để cho con nhận dạng các chữ cái (reconnaître les lettres). Nhờ vậy, Braille có thể học hết bậc tiểu học ở nhà.

Năm 10 tuổi, Braille được nhận vào học tại một trong những trường khiếm thị đầu tiên trên thế giới, Viện Hoàng gia dành cho Thanh thiếu niên mù ở Paris (L’institut royal des jeunes aveugles de Paris). Dù thị lực hạn chế, nhưng Braille khiến mọi người ngưỡng mộ về khả năng học tập và được các thầy giáo giao trách nhiệm kèm cặp các bạn đồng trang lứa. Vào thời điểm đó, hệ thống duy nhất được sử dụng để dạy cho học sinh mù đọc sách (apprendre aux aveugles à lire des livres) là hệ thống chữ được phát triển bởi Valentin Haüy, người sáng lập ra ngôi trường nơi Braille theo học. Hệ thống của Haüy có hình dạng của các ký tự đánh máy trên giấy ướt, tạo ra các chữ cái với độ nổi cao có thể cảm nhận được bằng các ngón tay và nhận dạng được (des lettres tactiles à points saillants identifiées par des doigts) . Vì kích thước lớn của chữ cái nên những cuốn sách chứa nhiều rất nhiều trang và rất cồng kềnh, mỗi quyển có thể lên đến vài cân. Tuy nhiên, số lượng từ trong sách lại rất hạn chế. Học sinh cũng không thể tự viết lại các chữ nếu họ muốn.
Theo The National Brallie Press, vào năm 1821, khi 12 tuổi, Braille biết đến một hệ thống chữ viết được phát triển bởi Charles Barbier, một đại úy trong Quân đội Pháp. Đây vốn là loại chữ mật cho quân đội (une cryptographie utilisée par l’armée), các chữ cái được mã hóa thành chấm đục nổi trên giấy (être codé sous forme de points saillants sur le papier). Phương pháp giao tiếp của của Barbier là một đoạn mã có 12 chấm trong 2 cột (un morceau de code composé de 12 points en 2 colonnes), được in thành một tờ giấy dày và có thể giải nghĩa qua việc cảm nhận bằng tay. Dù vậy, hệ thống của Barbier tồn tại không ít hạn chế. Nó ngăn cản việc đánh vần chính xác các từ (empêcher l’épellation exacte des mots), cũng như thiếu dấu câu và các ký hiệu dùng trong toán học cũng như âm nhạc (manquer de ponctuations, de signes mathématiques et de ceux de musique). Quan trọng nhất, kích thước của các ô và số lượng chấm khiến việc đọc trở thành một quá trình tốn nhiều công sức.

Phát minh của Barbier đã truyền cảm hứng cho cậu học trò 12 tuổi Louis Braille tiếp tục mày mò, cải tiến hệ thống chữ chấm của Barbier (perfectionner le système d’écriture nocturne de Barbier) và tạo ra một bộ công cụ đọc của riêng mình (créer son boîte à outils de lecture). Ông hiểu rằng để cho người khiếm thị dễ đọc thì mỗi chữ cái phải được ký hiệu đơn giản và gọn (simple et concis), sao cho mỗi chữ cái có thể được nhận ra chỉ bằng một đầu ngón tay (lettre reconnue par un seul bout de doigt). Bộ chữ nổi của Braille đã được rút ngắn từ 12 xuống chỉ còn 6 chấm, các chấm này được sắp xếp một trong khung hình chữ nhật gồm 2 cột và 3 dòng. Tập hợp các chấm nổi/chìm trong 6 vị trí sẽ tạo ra một bộ 64 mẫu chấm hoặc ký tự khác nhau. Để phát minh ra bộ chữ này, mỗi đêm cậu chỉ ngủ chừng hai tiếng. Cậu dùng một cái dùi để ấn các chấm lên giấy (presser les points sur le papier par un poinçon), nhưng khác với Barbier, các chấm của Louis xếp dọc thành hai hàng ba, tương tự như quân xúc xắc (le dé). 2 mũ 6 là 64 họa tiết khác nhau, đủ để thể hiện không chỉ chữ cái và số, mà còn viết được cả nốt nhạc (la note de musique) và các ký hiệu toán học (signes mathématiques). Chữ cái dễ nhất là chữ đầu tiên: “a” là một chấm phía trên bên trái.

Phiên bản đầu tiên của chữ Braille sử dụng cả dấu chấm và dấu gạch ngang. Braille sau đó đã xuất bản hệ thống chữ nổi của mình vào năm 1829, và đến lần xuất bản thứ hai vào năm 1837, ông đã loại bỏ các dấu gạch ngang vì chúng quá khó đọc. Là một nhạc công organ tài năng, Braille cũng đã cải tiến phát minh của mình để nó có thể biểu thị được các nốt nhạc với mong muốn hệ thống chữ nổi của mình “đủ linh hoạt để đáp ứng các yêu cầu độc đáo của bất kỳ nhạc cụ nào”.
Mặc dù công trình của Braille được các học trò ngưỡng mộ và kính trọng, hệ thống chữ viết của ông đã không được dạy tại Viện Hoàng gia trong suốt những năm ông sống. Thậm chí hiệu trưởng Alexandre René Pignier của Viện Hoàng gia đã bị cách chức sau khi ông cho giáo viên dạy học sinh bằng một cuốn sách lịch sử in chữ nổi Braille. Các học sinh của Braille sau đó đã không ngừng đấu tranh để bảo vệ phát minh của người thầy quá cố. Hệ thống chữ nổi Braille cuối cùng cũng được Viện Hoàng gia chấp nhận vào năm 1854, hai năm sau khi ông qua đời. Hệ thống này sau đó đã lan rộng khắp cộng đồng các nước nói tiếng Pháp và chỉ được cộng đồng nói tiếng Anh công nhận vào năm 1932.
Có thể thấy, hệ thống chữ nổi Braille thật sự là một phát minh lớn với những người khiếm thị, nó được ví như ngọn lửa mà thần Prometeus ban phát cho nhân loại. Nó giúp người mù có thể trở thành giáo viên dạy cho chính người mù. Sự ra đời của chữ nổi Braille không chỉ cách mạng hóa giáo dục cho người mù mà nó còn cho phép họ giao tiếp với nhau mà không cần sự can thiệp của những người sáng mắt (permettre aux aveugles de se communiquer sans l’intervention). Helen Keller đã so sánh chữ nổi Braille như một phát minh quan trọng và nhân văn bậc nhất kể từ khi báo in ra đời, bởi nó đã thay đổi cuộc sống của nhiều người hơn – những người lẽ ra phải sống thiếu niềm vui và mất sự tự do của việc đọc và học – theo The Marginalian.
Tham khảo: vietnam.net, ngaynay.vn, thethaovanhoa.vn, idesign.vn
– Thanh Huyền (tổng hợp) –
Périphrases désignant des lieux
“Xứ sở nghìn hồ”, “đất nước mặt trời mọc” là ở đâu nhỉ? Nếu bạn vẫn chưa biết thì hãy đọc ngay bài viết này nhé. Fi đã tổng hợp 18 địa điểm tương ứng với 18 tên gọi đặc trưng của chúng.



Ai là “cha đẻ” chữ Quốc Ngữ
Các nhà khoa học đã dành thời lượng lớn để xác định ai là người khai sinh chữ quốc ngữ – đề tài đã được các học giả, nhà nghiên cứu trong và ngoài nước bàn thảo, tranh luận hơn 100 năm qua.

|
Bản kinh Lạy Cha năm 1632, do Pina và một thanh niên giáo dân người Việt lần đầu dịch sang tiếng Việt |

[Truyện chêm tiếng Pháp] Tạo hình ông già Noel bắt nguồn từ đâu?
D’où vient la forme du Père Noël ?
🎄 Nhắc đến Giáng sinh (Noël) – dịp lễ lớn nhất trong năm ở nhiều nước phương Tây (aux plusieurs pays occidentaux) thì không thể không nhắc tới một nhân vật nổi tiếng gắn liền với dịp lễ này, đó chính là ông già Noel (Le Père Noël). Ông già Noel bắt nguồn từ thánh Nicolas (Saint Nicolas) trong đạo Thiên Chúa. Từ khi khái niệm về ông ra đời, ông chính là người bạn thân thiết của mọi đứa trẻ. Ngay cả khi không theo đạo, trẻ em khắp nơi cũng sẽ háo hức đợi ông già Noel chui qua ống khói (la cheminée) đi phát quà cho chúng đêm Giáng sinh. Tuy nhiên, lúc ấy, người ta không định hình cụ thể về ông già Noel như là mặt mũi thế nào, ăn mặc ra sao. Vì vậy ông già Noel đã từng tồn tại nhiều tạo hình khác nhau: một người đàn ông cao gầy (un homme grand et mince); một yêu tinh (un lutin); thậm chí còn có một ông già Noel phiên bản đáng sợ (une version effrayante du Père Noël). Vậy liệu bạn có biết hình tượng ông già Noel với quần áo đỏ, bộ râu trắng quen thuộc ngày nay bắt nguồn từ đâu không? Một điểm vô cùng thú vị nữa là, theo nhiều nhà sử học, trước khi ông già Noel này được tạo ra, thánh Nicolas đã xuất hiện trong rất nhiều hình minh họa và mô tả bằng văn bản với chiếc áo khoác màu đỏ tươi.

🎄 Xuất phát điểm của hình tượng này chính là từ thương hiệu nước giải khát rất quen thuộc với chúng ta, Coca-Cola. Vào những năm 1920, Coca-Cola bắt đầu đưa ông già Noel vào quảng cáo Giáng sinh của mình. Hình tượng ông già Noel đã có nhiều thay đổi theo từng năm. Với nhiều thành công từ việc sử dụng hình ảnh ông già Noel cho các chiến dịch marketing của mình, vào năm 1931, công ty quyết định nâng cấp chiến dịch quảng cáo này bằng việc ủy quyền cho Haddon Sundblom, một họa sĩ minh họa người Mỹ gốc Phần Lan và Thụy Điển, mô phỏng lại ông già Noel phù hợp với ý tưởng quảng cáo của họ. Từ đây, cuộc cách mạng thực sự đã xảy ra. Sundblom cuối cùng đã nghĩ ra ông già Noel vui nhộn mà chúng ta biết ngày nay, với chiếc áo khoác lớn màu nhung đỏ (le grand manteau rouge) đặc trưng và bộ râu trắng dài (la longue barbe blanche) cùng chiếc mũ lông (un bonnet de fourrure). Ông lấy cảm hứng từ bài thơ “Chuyến thăm từ Thánh Nicolas” do Clement Clark Moore viết năm 1822, bài thơ mà nhiều năm sau này được gọi là “Đêm trước Giáng sinh” (La veille de Noël). Ông già Noel xuất hiện chễm chệ trên các áp phích, hình ảnh quảng cáo đã nhận được đánh giá tích cực của khách hàng vì nó đem đến cảm giác tươi vui. Quá thành công, Coca-Cola tiếp tục sử dụng hình tượng này trong những mùa Giáng sinh tiếp theo. Hình ảnh này có sức lan tỏa lớn tới mức người ta quên mất ban đầu đó chỉ là chiến dịch quảng cáo của một công ty. Nhiều người nghĩ rằng đây là hình ảnh thật về ông già Noel. Sau đó, hình ảnh này đã không còn là “của riêng” Coca-Cola nữa.
🎄 Về bản quyền, tạo hình Ông già Noel thuộc về cả họa sỹ thể hiện lẫn công ty Coca-Cola, mặc dù họ không trực tiếp phát minh ra ý tưởng. Trên website chính thức của mình, hãng nước ngọt nổi tiếng đã khẳng định: “Coca-Cola không tạo ra huyền thoại về ông già Noel.” Tuy nhiên, không thể chối cãi rằng, nếu không có Coca-Cola, hình tượng ông già Noel đã không thể trở thành một hình ảnh thu nhỏ của Giáng sinh, đến mức ông ấy có mặt khắp nơi trong thiệp Giáng sinh (cartes de Noël), sách, phim và chương trình truyền hình trong lễ Giáng sinh. Nếu không có chiến dịch siêu thành công này của Coca-Cola, có thể ông già Noel đã mang một hoặc nhiều hình ảnh khác, cũng không phổ biến đến như vậy vào dịp Giáng sinh.
🎄 Các bạn có quan tâm đến ý nghĩa của những biểu tượng khác gắn liền với lễ Giáng sinh không? Tham khảo thêm ở link ở cuối bài này nhé. Nếu vẫn chưa phải thông tin bạn muốn biết, hãy inbox về cho chúng mình, để chúng mình làm thêm những nội dung phù hợp với bạn nhất nhé.
– Thanh Huyền (Tổng hợp) –









