Skip to main content
38 ngõ 495 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội

Tác giả: admin

Thế hệ của bạn trong tiếng Pháp gọi là gì nhỉ?


“Septuagénaire” là từ để chỉ một người ngoài 70 tuổi. Bạn đã bao giờ gặp từ này chưa? Vậy bạn có thắc mắc ở các độ tuổi khác người ta dùng từ gì để chỉ không nhỉ? Khám phá ngay cùng Fi thôi. 

Dưới 20 tuổi, thế hệ trẻ thường được nhắc đến với những từ như: bébé (em bé), enfant (trẻ con), préadolescent (thiếu niên), adolescent (thanh niên), etc. 

Còn trên 20 tuổi sẽ có những từ sau:

Các Fieurs đang là ai và muốn trở thành ai nhỉ?

– Ánh Tuyết –

[Truyện chêm tiếng Pháp] Những giá trị của rừng


Les multiples valeurs de la forêt

Rừng là một trong những tài nguyên quý báu (l’une des ressources précieuses) mà thiên nhiên ưu ái ban tặng cho loài người. Rừng có khả năng tái tạo (la capacité de régénération), là bộ phận quan trọng với môi trường sinh thái (le milieu écologique), đóng góp giá trị to lớn với nền kinh tế quốc gia, gắn liền với đời sống của nhân dân và sự sống còn của dân tộc.

Đối với đời sống xã hội (Pour la vie sociale):

  • Cho không khí trong lành (l’air pur)
  • Giúp điều tiết nước, phòng chống lũ lụt (lutter contre l’inondation), xói mòn 
  • Giúp tăng độ phì nhiêu (fertiliser le sol), bồi dưỡng tiềm năng của đất.
  • Che chở vùng đất nội địa, bảo vệ đê biển (protéger la digue maritime), cải hóa vùng bị nhiễm mặn
  • Là nơi trú ngụ của các loài động vật quý hiếm (les animaux rares)

Đối với nền kinh tế (Pour l’économie):

  • Tạo ra nhiên liệu (le carburant) phục vụ cho đời sống con người
  • Thúc đẩy ngành công nghiệp chế biến gỗ (la transformation du bois), sợi, giấy phát triển 
  • Cung cấp nguồn dược liệu quý (de précieuses plantes médicinales) phục vụ đời sống con người
  • Cung cấp nguyên liệu, lương thực (les aliments) chế biến thực phẩm
  • Tạo ra cảnh quan thiên nhiên hấp dẫn giúp phát triển du lịch (développer le tourisme)

– Khánh Hà –

[Truyện thêm tiếng Pháp] Tại sao chúng ta ngủ không được ngon giấc ở một chỗ lạ?


Bạn không thể ngủ được vào đêm đầu tiên khi ở một chỗ mới? Điều đó có nghĩa não của bạn đang cố gắng bảo vệ bạn đấy!

Theo kết quả nghiên cứu của nhóm các nhà nghiên cứu (les travaux d’une équipe de chercheurs) từ Đại học Brown ở Providence (Hoa Kỳ), được công bố trên tạp chí Current Biology, một phần bán cầu não trái (une partie de l’hémisphère gauche du cerveau) sẽ đặt trong tình trạng cảnh giác cao độ (se mettre en alerte) khi bạn ngủ ở một nơi lạ lẫm.

? Bộ não sẽ rơi vào trạng thái tăng cường cảnh giác  (se mettre en état d’hypervigilance).

Các nhà khoa học đã nghiên cứu não của 35 người bằng phương pháp chụp cộng hưởng từ (MRI), máy đo điện não và máy đo từ tính trong nhiều đêm liên tiếp. Đầu tiên, họ gửi âm thanh đến gần cả hai tai của những người tham gia, sau đó chỉ đến tai trái thôi.

Kết quả là các tình nguyện viên thường thức dậy khi âm thanh nhận được ở tai trái hơn. Sau khi quan sát kết quả, các nhà nghiên cứu nhận ra rằng bán cầu não trái phản ứng nhiều hơn với các tín hiệu âm thanh (réagir davantage aux signaux sonores).

Nói tóm lại, nếu bạn mất ngủ khi ở một môi trường lạ vào lần đầu tiên, bộ não bạn đang cố cảnh giác để chống lại mọi nguy hiểm và phản ứng khi cần thiết (rester en alerte afin de contrer tout danger et réagir si nécessaire).

Điều này được gọi là “hiệu ứng đêm đầu tiên”, hay nôm na ta thường nói là “lạ nhà nên không ngủ được”.

Vậy bạn đã hiểu lý do vì sao mình bị mất ngủ khi ở chốn lạ chưa? Cơ thể mình có nhiều thứ thú vị phết nhỉ.

– Thúy Quỳnh –

Biệt danh các đội tuyển bóng đá quốc gia trong tiếng Pháp


Ai là fan hâm mộ bóng đá chắn hẳn không thể bỏ qua bài viết này. Những cái tên quen thuộc sẽ được tái hiện trong tiếng Pháp như thế nào nhỉ?

 

– Thanh Ngân –

Tìm hiểu các chế độ phổ biến nhất của điều hòa


Les modes les plus courants sur les climatiseurs

Bạn dùng điều hòa đã vài năm nay mà vẫn chưa rõ hết các chế độ? Không ổn rồi, chỉ khi biết rõ các chế độ, chúng ta mới có thể tối ưu hóa được nhiệt độ điều hòa và năng lượng tiêu thụ. Dưới đây chính là những chế độ mà bạn cần phải biết khi sử dụng điều hòa.

1. Mode Climatisation – Cool (Chế độ làm mát)

C’est généralement le mode par défaut de la plupart des climatiseurs. Grâce à ce mode, le climatiseur refroidit votre pièce à la température que vous avez réglée sur la télécommande et maintient ensuite cette température.

(Nhìn chung, đây là chế độ mặc định ở hầu hết các loại điều hòa. Nhờ có chế độ này, điều hòa làm mát không khí trong phòng với nhiệt độ mà bạn đặt qua điều khiển và sau đó duy trì nhiệt độ này.)

2. Mode Chauffage – Heat (Chế độ làm ấm)

C’est le contraire du mode Cool. Grâce à ce mode, le climatiseur chauffe votre pièce à la température que vous avez réglée sur la télécommande et maintient ensuite cette température.

(Đây là chế độ trái ngược với chế độ làm mát. Ở chế độ này, điều hòa làm ấm không khí trong phòng đến nhiệt độ bạn đặt qua điều khiển từ xa và sau đó cũng duy trì nhiệt độ này trong phòng.)

3. Mode Ventilateur – Fan (Chế độ quạt gió)

Ce mode est généralement utilisé pour ventiler la pièce. Ce mode n’inclut ni refroidissement ni chauffage.

(Chế độ này thường được sử dụng để thông gió trong phòng. Nó không bao gồm làm mát hay làm ấm không khí.)

4. Mode Déshumidification – Dry (Chế độ khô)

Grâce à ce mode, le climatiseur élimine l’excès d’humidité de la pièce. Le ventilateur tourne à basse vitesse et le refroidissement est activé pendant de courts intervalles de temps. Ce mode est généralement utilisé par temps extrêmement humide.

(Với chế độ này, điều hòa sẽ loại bỏ độ ẩm dư thừa trong phòng. Quạt chạy ở tốc độ thấp và quá trình làm mát được kích hoạt trong khoảng thời gian ngắn. Chế độ này thường được sử dụng trong thời tiết cực kỳ ẩm ướt.)

5. Mode Automatique – Auto (Chế độ tự động)

Ce mode fait passer le climatiseur automatiquement d’un mode à l’autre pour arriver au mode le plus efficace. Le climatiseur règle automatiquement la température et la vitesse du ventilateur en fonction de la température ambiante mesurée.

(Chế độ này sẽ tự động chuyển điều hòa từ chế độ này sang chế độ khác để đạt được hiệu quả nhất. Điều hòa tự động điều chỉnh nhiệt độ và tốc độ quạt theo nhiệt độ phòng đo được.)

Ngoài ra, một số điều hòa còn có thêm những chế độ sau:

6. Mode Timer (Chế độ hẹn giờ)

Grâce au mode TIMER, vous pourrez lancer la minuterie et programmer à l’avance l’arrêt de votre climatiseur.

(Khi sử dụng chế độ này, bạn có thể đặt giờ và thiết lập trước thời điểm điều hòa tự tắt.)

7. Mode SILENT/SLEEP (Chế độ vận hành ban đêm)

Lorsque la climatisation passe en mode silence, la puissance est réduite pour faire le moins de bruit possible. Ce mode est généralement symbolisé par une lune.

(Khi điều hòa chuyển sang chế độ vận hành ban đêm, công suất được giảm để tạo ra tiếng ồn ít nhất có thể. Chế độ này thường có biểu tượng là mặt trăng.)

8. Mode ECO (Chế độ tiết kiệm điện)

C’est le mode de l’efficacité énergétique. Le climatiseur décale la température d’1 ou 2 degrés pour réaliser des économies d’énergie. Les lettres ECO s’affichent alors à côté de la température.

(Đây là chế độ sử dụng năng lượng hiệu quả. Điều hòa thay đổi 1 hoặc 2 độ để tiết kiệm năng lượng. Các chữ cái ECO thường được hiển thị bên cạnh nút chế độ này trên điều khiển.)

9. Mode SWING (Thiết lập đảo gió)

Certains appareils disposent d’une touche SWING qui permet de contrôler l’oscillation de la ventilation. Le volet du climatiseur fera un mouvement du haut vers le bas.

(Một số điều hòa sẽ có  thêm nút SWING để điều khiển dao động của hệ thống thông gió. Màn trập điều hòa sẽ di chuyển lên và xuống.)

Hi vọng các bạn đều đã được khai sáng sau bài viết này! ^^

– Ánh Tuyết – 

Góc nhìn mới về gia đình sau khi xem phim Tây Du Ký


Gia đình giống như các nhân vật trong phim Tây Du Ký ấy, tại sao lại vậy?

  • Les enfants sont comme le moine bouddhiste Xuán Zàng (Đường Tăng) qui a toujours besoin d’être protégé, et qui a parfois du mal à distinguer le bien du mal, le vrai du faux.

(Con cái chính là Đường Tăng, lúc nào cũng cần được bảo vệ, có lúc không phân biệt được tốt xấu, thật giả.)

  • La mère est comme Qí Tiān Dà Shèng, « Grand Saint Égal du Ciel » (Tề Thiên Đại Thánh), plus connu sous le nom de Sūn Wù Kōng (Tôn Ngộ Không), un singe immortel qui travaille dur toute la vie, qui n’a pas peur du danger et qui se charge de tout.

(Mẹ thì như Tôn Ngộ Không, cả đời vất cả, không màng nguy hiểm gánh vác tất cả mọi việc.)

  • Les grand-parents sont comme Shā Hé Shàng « Moine des Sables » (Sa Tăng), aussi prénommé Wù Jìng, « Conscient de la Pureté » (Ngộ Tĩnh) qui donne sans rien attendre en retour.

(Ông bà thì như Sa Tăng, âm thầm hy sinh mà không cần báo đáp.)

  • Et le père, c’est comme Zhū Bā Jiè, « Huit Défenses (Interdits Religieux) » (Chư Bát Giới), un cochon ou sanglier qui ne pense qu’à manger, et qui est facilement séduit par les démons/démones.

(Còn bố thì giống Chư Bát Giới vậy, cả ngày chỉ biết ăn, không cẩn thận còn bị yêu quái bắt đi mất.)

Các bạn thấy có chuẩn không nào?

– Thanh Ngân –

Từ vựng về thảm họa thiên nhiên trong tiếng Pháp


Tháng 3 – tháng của những ngày kỷ niệm quan trọng hướng tới bảo vệ môi trường sống của chúng ta tránh khỏi các thảm họa thiên nhiên. Hãy cùng điểm quan một số từ vựng tiếng Pháp quan trọng trong chủ đề này nhé!

– Ánh Tuyết –