Vị trí của tính từ trong tiếng Pháp


La place des adjectifs

“Une durée courte” hay “une courte durée”?

Vị trí tính từ trước hay sau một danh từ luôn là một vấn đề gây nhức não cho nhiều học viên. Nắm bắt được điều đó, Fi đã tổng hợp bài kiến thức về chủ đề này như một liều thuốc chữa đau đầu cho mọi người. Các bạn cố gắng ghi chép cẩn thận để sau này có trót quên thì cũng có cái mà lôi ra học lại nhé.

Nhìn chung trong tiếng Pháp, phần lớn tính từ thường đứng sau danh từ, nhưng đó không phải là toàn bộ.

1. Adjectifs placés APRÈS le nom (Tính từ đứng sau danh từ) :

a. Les adjectifs qui indiquent une description (Tính từ miêu tả)

  • Adjectifs de forme (Tính từ chỉ hình dáng)

Ex : une table carrée/ronde/ovale

  • Adjectifs de nationalité (Tính từ chỉ quốc tịch)

Ex : une voiture allemande, une fille vietnamienne

  • Adjectifs de couleur (Tính từ chỉ màu sắc)

Ex : un vélo rouge, un tableau noir

  • Adjectifs de catégorie, de goût, de style (Tính từ phân loại, mùi vị, phong cách)

Ex : une cathédrale gothique, les tartes sucrées, une cafetière électrique

b. Les participes et les adjectifs verbaux (Phân từ và động tính từ)

Ex : le lac gelé, une clé argentée, un appartement traversant

c. Les adjectifs précisés par un adverbe à plusieurs syllabes (Tính từ được đi kèm với một trạng từ nhiều âm tiết)

Ex : un caractère vraiment spécial, une femme exceptionnellement belle

d. Les adjectifs qui sont accompagnés d’un complément (Tính từ đi kèm với bổ ngữ)

Ex : Un bouchon facile à dévisser, une opportunité difficile à trouver

e. Les adjectifs dérivés d’un nom (Tính từ đi từ một danh từ)

Ex : Des élections présidentielles, une piscine municipale, une carte électorale

f. Les adjectifs de trois syllabes ou plus (Tính từ có từ 3 âm tiết trở lên)

Ex : Un vélo électrique, un paysage extraordinaire

g. Les adjectifs qui indiquent une notion de temps (Tính từ chỉ một khái niệm thời gian)

Ex : Le mois dernier, la semaine prochaine, l’année suivante

2. Adjectifs placés AVANT le nom (Tính từ đứng trước danh từ) :

a. Les adjectifs courts et utilisés couramment (Tính từ ngắn và hay được sử dụng)

🡪 Ce sont les adjectifs comme: beau, bon, bref, grand, gros, faux, jeune, joli, mauvais, moindre, meilleur, nouveau, petit, vieux, demi, mi, autre, cher.

Ex : Un bon dictionnaire, un gros bâton, une petite clé ronde, un mauvais vin

Attention : Nhiều tính từ mặc dù ngắn nhưng vẫn đứng sau danh từ

Ex : un vélo neuf, un pull chaud, un temps froid, une viande crue

b. Les adjectifs ordinaux (Tính từ chỉ thứ tự)

Ex : Notre première réunion, son troisième mari, le prochain arrêt

—————————-

Trên đây mới chỉ là vị trí của một tính từ khi đi kèm với một danh từ đơn thuần. Vậy nếu danh từ ấy được đi kèm bởi nhiều tính từ cùng một lúc thì sao? Chúng ta sẽ xử lý như thế nào? Xin mời các bạn đón đọc bài viết tiếp theo của Fi sẽ được lên sóng sớm thôi.

– Khánh Hà –