Tính từ trong tiếng Pháp thay đổi ý nghĩa khi thay đổi vị trí


Des adjectifs changent de sens selon leur place

“Un grand homme” và “un homme grand” lại có nghĩa khác nhau, đau đầu đây.
Nắm được tính từ nào đứng trước, tính từ nào đứng sau danh từ là đã rất tốt rồi, nhưng nó vẫn chưa đủ. Trong tiếng Pháp còn có hiện tượng tính từ thay đổi nghĩa dựa vào vị trí so với danh từ, các bạn đã biết điều này chưa? Dưới đây là 20 trường hợp như vậy mà Fi đã tổng hợp được, các bạn nhớ đọc kỹ các ví dụ nhé.

1. Ancien
Un ancien élève = qui a été élève (người trước đây là học sinh)
Une armoire ancienne = vieille, antique (ngôi nhà cổ)

2. Brave
Un brave homme = qui a bon cœur/honnête (một người đàn ông có trái tim nhân hậu, chân thành)
Un homme brave = courageux (một người đàn ông dũng cảm)

3. Certain
Une nouvelle certaine = vraie, assurée (tin tức chính xác)
Une certaine nouvelle = indéterminée (một tin tức nào đó)

4. Cher
Un cher ami = proche/qu’on aime (người bạn yêu dấu)
Un stylo très cher = d’un prix élevé (một chiếc bút bi đắt đỏ)

5. Curieux
Une curieuse fille = étrange (một cô gái kỳ lạ)
Une fille curieuse = qui est désireuse de savoir (một cô gái ham học hỏi)

6. Différent
Différents avis = plusieurs (nhiều ý kiến)
Des avis différents = pas les mêmes (những ý kiến trái chiều nhau)

7. Drôle
Une drôle d’histoire = étrange (một câu chuyện kỳ lạ)
Une histoire drôle = amusante (một câu chuyện hài hước)

8. Grand
Un grand homme = célèbre (một người đàn ông vĩ đại, nổi tiếng)
Un homme grand = de grande taille (một người đàn ông cao to)
Napoléon n’était pas un homme grand, mais un grand homme.

9. Pauvre
Un pauvre homme = qui fait pitié (người đàn ông tội nghiệp)
Un homme pauvre = qui n’a pas d’argent (người đàn ông nghèo)

10. Propre
Mes propres affaires = personnelles (đồ đạc/công việc của tôi)
Des affaires propres = pas sales (đồ đạc sạch sẽ)

11. Sale
Un sale type = méprisable/mauvais (một gã xấu xa)
Un type sale = pas propre (một người bẩn thỉu)

12. Simple
Un simple exercice = pas d’autres choses (chỉ đơn giản là một bài tập)
Un exercice simple = pas difficile (một bài tập đơn giản)

13. Seul
Une seule personne = pas deux (chỉ có một người)
Une personne seule = solitaire (một người cô đơn)

14. Dernier
La dernière année = l’année finale dans une période dont on parle (năm cuối)
L’année dernière = l’année qui précède immédiatement celle où l’on parle (năm ngoái)

15. Sacré
Une sacrée journée = formidable (một ngày tuyệt vời)
Une journée sacrée = sens religieux (một ngày thiêng liêng, mang nghĩa tôn giáo nhiều hơn)

16. Triste
Un triste individu = méprisable (một kẻ đáng khinh thường)
Une personne triste = pas gaie (một người buồn bã)

17. Pur
Un pur hasard = harsard complet (hoàn toàn là sự ngẫu nhiên)
Un air pur = con contaminé (không khí trong lành)

18. Chic
Un chic type = très sympathique (một chàng trai dễ thương)
Une femme chic = élégante (người phụ nữ sang trọng)

19. Fou
Un comportement fou = délirant (một thái độ điên rồ)
Un travail fou = énorme (một công việc khổng lồ)
Un fou rire = incontrôlable (cười không kiểm soát được)

20. Commun
Une voix commune = ordinaire (một giọng hát bình thường)
Une commune voix = unanimement (tiếng nói chung, một sự nhất trí)

Những trường hợp trên cực dễ nhầm, không học hẳn hỏi thì dễ “chữ tác đánh ra chữ tộ, chữ ngộ đánh ra chữ quá” lắm đấy nhé.
—f—i—
Những điều nhỏ nhưng dễ sai này sẽ được lưu ý kỹ trong các khóa học tại #FIclasse, giúp học viên phân biệt ngay từ đầu, tránh học xong 1 hồi rối loạn hơn =)))
Tham khảo các khóa học tiếng Pháp tại: https://tiengphapthuvi.fr/cat-khoa-hoc/khoa-hoc/

– Khánh Hà –