Phân biệt “sensation”, “émotion” và “sentiment”


Cảm giác, cảm xúc, tình cảm… Lằng nhằng quá, toàn là “cảm”, loạn hết cả lên! Làm sao để phân biệt đây?

Bình tĩnh bạn ơi, để Fi mách nước giúp bạn phân biệt 3 từ “sensation”, “émotion” và “sentiment” loằng ngoằng này nhé.

1. Les sensations (Cảm giác):

Cảm giác là ấn tượng được cảm nhận thông qua năm giác quan:

  • La vue (perception des couleurs, des lumières, des formes, des volumes…)

🡪 Thị giác (nhận thức về màu sắc, ánh sáng, hình dạng, khối lượng…)

  • L’ouïe (perception des bruits, bruitages, mélodies, chants, vacarmes…)

🡪 Thính giác (nhận thức về tiếng ồn, hiệu ứng âm thanh, giai điệu, lời hát, tiếng động huyên náo…)

  • L’odorat (respiration des parfums, odeurs nauséabondes, exhalaisons…)

🡪 Khứu giác (ngửi được mùi nước hoa, mùi hôi, hơi toát lên…)

  • Le goût (4 saveurs de base : amère, acide, sucrée, salée)

🡪 Vị giác (4 vị cơ bản: đắng, chua, ngọt, mặn)

  • Le toucher (doux/rugueux, dur/moelleux, chaud/froid…)

🡪 Xúc giác (nhận thức được vật mịn/thô, cứng/mềm, nóng/lạnh…)

2. Les émotions (Cảm xúc):

  • L’émotion est un changement d’état d’âme, suite à une circonstance bouleversante, un événement perturbateur.

🡪 Cảm xúc là sự thay đổi trạng thái của tâm trí, do một sự đảo lộn, hay một sự kiện gây rối.

  • Le Larousse de Poche (2006) donne pour définition d’Émotion : « trouble passager, causé par un sentiment vif de joie, de peur, etc. » 

« Ensemble de sensations physiques (par exemple : augmentation du rythme cardiaque, transpiration, faiblesse musculaire…). L’émotion se situe au niveau physique. »

🡪 Từ điển Larousse (2006) đã định nghĩa cảm xúc: “rối loạn thoáng qua, gây ra bởi cảm giác vui sướng, sợ hãi…) 

“Tập hợp các cảm giác thể chất (ví dụ: tăng nhịp tim, đổ mồ hôi, yếu cơ, …). Cảm xúc là ở cấp độ vật lý. “

  • On peut les regrouper selon plusieurs critères ou émotions dites « basiques » : la joie, la tristesse, le dégoût, la peur, la colère …

🡪 Chúng có thể được nhóm chúng lại với nhau theo một số tiêu chí hoặc cái gọi là cảm xúc “cơ bản”: vui, buồn, ghê tởm, sợ hãi, tức giận…

3. Les sentiments (Tình cảm):

Le sentiment est plus durable que l’émotion.

🡪 Tình cảm diễn ra lâu hơn là cảm xúc.

Le Larousse de poche définit le Sentiment comme : « Un état affectif durable lié à certaines émotions ou représentations ». C’est un mot qui sert à décrire une émotion. C’est le passage de la perception physique au niveau de la pensée.

🡪 Từ điển Larousse bỏ túi định nghĩa Tình cảm là: “Một trạng thái lâu dài liên kết với một số cảm xúc hoặc đại diện nhất định”. Nó là một từ được sử dụng để mô tả một cảm xúc. Nó là con đường từ nhận thức vật lý đến mức độ suy nghĩ.

————-

Giải thích như vậy thì các bạn đã phân biệt được các từ này chưa. Ôi những thứ liên quan đến “cảm” này các bạn đừng sử dụng nhầm nữa. Hãy “cảm” đúng, “cảm” chuẩn :))))

– Ánh Tuyết –