Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Lãng phí thực phẩm


Có đến 30% thức ăn bị thất thoát hay lãng phí trên toàn thế giới. Con số này tương đương với trung bình 614 kcal một người một ngày (bằng khoảng 10 quả trứng nhỡ hoặc 21 củ cà rốt lớn).

Lãng phí thực phẩm đã gây ra rất nhiều hệ quả tồi tệ với môi trường và nền kinh tế. Cùng tìm hiểu qua bộ từ vựng tiếng Pháp chủ đề này nhé!

Causes (Nguyên nhân) :

1. Surproduction (n.f) : Sản xuất quá đà

2. Critère de calibrage : Tiêu chí hiệu chuẩn

3. Mauvaise gestion des stocks : Trữ lượng thực kém

4. Inadéquation entre l’offre et la demande : Chênh lệch giữa cung và cầu

5. Préparation de quantités excessives de nourriture : Chế biến đồ ăn với lượng quá lớn

Conséquences (Hệ quả) :

1. L’environnement : émettre trop de gaz à effet de serre et entraînẻ également un gaspillage de ressources naturelles d’eau

Môi trường: thải ra quá nhiều khí nhà kính và lãng phí tài nguyên nước

2. L’économie : causer un énorme gâchis d’argent

Kinh tế: gây ra lãng phí tiền bạc

3. Le plan éthique et social : être d’autant plus inacceptable dans la perspective d’une crise alimentaire mondiale

Mặt đạo đức xã hội: càng không thể chấp nhận được khi đang diễn ra một cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu

Solutions (Giải pháp) :

1. Préparer une liste d’aliments avant de faire des courses : lên danh sách thực phẩm trước khi đi chợ

2. Faire attention à la date de préremption des aliments : chú ý đến hạn sử dụng của thực phẩm

3. Cuisiner la bonne quantité : nấu đúng số lượng

4. Veiller à la bonne conservation des aliments : đảm bảo bảo quản thực phẩm đúng cách

Khi thế giới giàu lên, sự lãng phí thực phẩm ở mức độ người tiêu dùng sẽ ngày càng trở thành một vấn đề lớn hơn. Do vậy, điều quan trọng là mỗi chúng ta cần có nhận thức hơn về tác động của việc lãng phí thức ăn và điều chỉnh thói quen, hành vi của mình càng sớm càng tốt.

– Thanh Ngân –