Từ vựng tiếng Pháp chủ đề kinh tế


Với những bạn đang muốn theo học các ngành liên quan đến kinh tế tại Pháp, hãy củng cố từ vựng trong lĩnh vực này, tránh bị sốc khi đến Pháp nhé! Dưới đây Tiếng Pháp Thú Vị đã tổng hợp các từ vựng cơ bản về lĩnh vực này.

Les principaux acteurs/agents économiques (Các tác nhân kinh tế)

  1. Les entreprises (n.f) : doanh nghiệp
  2. Les ménages (n.m) : hộ gia đình
  3. Les administrations (n.f) : chính quyền
  4. Les banques (n.f) : ngân hàng
  5. Le reste du monde : các tác nhân khác

Les activités économiques (Các hoạt động kinh tế) :

  1. La consommation : tiêu dùng
  2. La production : sản xuất
  3. La distribution : phân phối
  4. La vente : bán hàng
  5. L’achat (n.m) : mua hàng
  6. L’investissement (n.m) : đầu tư
  7. L’échange commercial (n.m) : trao đổi thương mại
  8. L’exportation (n.f) : xuất khẩu
  9. L’importation (n.f) : nhập khẩu
  10. Le marché : thị trường
  11. L’offre (n.m) : cung
  12. La demande : cầu

Les enjeux de l’économie (Các vấn đề liên quan đế kinh tế) :

  1. La crise financière/ économique : khủng hoảng tài chính/ kinh tế
  2. La surconsommation : tiêu dùng quá mức
  3. Le commerce électronique : thương mại điện tử
  4. Les nouveaux modes (n.m) de management : các phương thức quản lý mới
  5. Les nouveaux modèles (n.m) économiques : các mô hình kinh tế mới
  6. L’inflation (n.f) : lạm phát

– Ánh Tuyết –