Những từ vựng và khái niệm cần lưu tâm về một chủ đề quen thuộc là “sữa”. Nhưng sẽ có nhiều thông tin bạn chưa biết đó nhé!
1. Le lait cru : sữa tươi
2. Le lait frais pasteurisé : sữa tươi thanh trùng
Élimine les micro-organismes : Loại bỏ vi sinh vật
Conservation : bảo quản
Garde la saveur du lait cru : Giữ nguyên hương vị của sữa tươi

3. Lait stérilisé UHT : sữa tiệt trùng
+ 3 mois dans l’emballage : đóng, 3 tháng
+ ouvert, 3 jours au frais : mở, 3 ngày trong tủ lạnh
4. Lait concentré : sữa đặc
5. Le lait en poudre : sữa bột
– Ánh Tuyết –
Copyright © 2019 – All Rights Reserved. FI CLASSE