• Trang chủ
  • Tin tức
  • Cách tạo lập trạng từ chỉ cách thức kết thúc bằng “_ment” trong tiếng Pháp

Cách tạo lập trạng từ chỉ cách thức kết thúc bằng “_ment” trong tiếng Pháp


Formation des adverbes de manière en “_ment” en français

  1. Règle de formation – quy tắc cấu tạo

Nhìn chung, hầu hết các trạng từ sẽ được tạo ra từ tính từ giống cái và thêm đuôi -ment.

Adjectif au fémini + -ment

Exemples :

  • clair → claire → clairement (một cách rõ ràng)
  • doux → douce → doucement (một cách nhẹ nhàng)
  • vif → vive → vivement (một cách sống động, mạnh mẽ)
  • fou → folle → follement (một cách điên rồ)


2. Cas particuliers – trường hợp đặc biệt

2.1 Đối với những tính từ kết thúc bằng “-ent” hoặc “-ant” thì sẽ chuyển thành đuôi “-emment” và “amment”

Exemples : 

  • évident → évidemment (hiển nhiên)
  • violent → violemment (mạnh mẽ, bạo lực)
  • courant → couramment (lưu loát, trôi chảy)
  • suffisant → suffisamment (đủ đầy)

Attention : về cách đọc, chúng ta sẽ đều đọc đuôi “-emment” và “amment” là [amɑ̃]

Sauf: lent → lente → lentement (một cách chậm rãi)

2.2 Đối với tính từ kết thúc bằng -i, -é, -u → tính từ sẽ không cần chuyển về giống cái mà thêm trực tiếp -ment vào tính từ giống đực.

Exemples :

  • vrai → vraiment (thật sự)
  • aisé → aisément (dễ chịu)
  • absolu → absolument (tuyệt đối)
  • joli → joliment (dễ thương, xinh xắn)

Attention : 

  • gai → gaiement (vui vẻ)
  • impuni → impunément (không phạt)
  • assidu → assidûment (chuyên cần, siêng năng)

2.3 Một vài tính từ khi chuyển thành trạng từ, chữ “e” ở cuối sẽ thêm dấu sắc

Exemples :

  • profond → profonde → profondément (sâu)
  • précis → précise → précisément (chi tiết)
  • commun → commune → communément (thông thường)
  • confus → confuse → confusément (bối rối)
  • aveugle → aveugle → aveuglément (mù quáng)
  • obscur → obscure → obscurément (mờ mịt)
  • immense → immense → immensément (vô cùng)
  • conforme → conforme → conformément (phù hợp)
  • uniforme → uniforme → uniformément (đồng nhất)

2.4 Các trường hợp đặc biệt khác:

  • bref (brève) → brièvement (ngắn gọn, vắn tắt)
  • gentil → gentiment (tốt bụng)

Nếu các bạn còn biết những trường hợp đặc biệt nào khác, hãy gửi chúng mình qua cửa sổ chat trên trang web nhé. Chúng mình sẽ bổ sung để nội dung ngày càng hoàn thiện hơn.

– Hà Quỳnh