Những cách diễn đạt liên quan đến “chân” trong tiếng Pháp


EXPRESSIONS AVEC “LE PIED”
Chân chỉ là “chân” thôi? Không, chân còn là rất nhiều thứ khác nữa. Cùng xem nhé!
1. C’est le pied: Tuyệt vời
2. À pied d’œuvre: sẵn sàng bắt đầu công việc
3. Avoir les pieds sur terre : đầu óc rất thực tế
4. Avoir un pied dans la tombe : hấp hối (có một chân trong quan tài)
5. Être au pied du mur : bị dồn vào chân tường, buộc phải hành động
6. Lâcher pied : chùn chân, lùi bước trước kẻ thù
7. On se pile sur les pieds : người ta dẫm chân lên nhau (quá đông người)
8. Partir les pieds devant : chết
9. Remettre quelqu’un sur pied : vực lại tinh thần giúp ai

10. Se lever du pied gauche : đen đủi
11. Sécher sur pied : chán chết
12. Travailler d’arrache-pied : vắt chân lên cổ để làm việc, làm việc cật lực để đạt được mục
đích
13. Être bête comme ses pieds: vô cùng ngu ngốc
14. Ne plus remettre les pied: không đặt chân đến đâu nữa
15. Lever le pied: đi chậm lại, sống chậm lại
Đủ hay ho chưa nào?
– Ánh Tuyết –