10 mots et expressions avec “lune”
Tiếp nối chuỗi Expression của chúng ta, trong bài viết lần này, Fi đã tổng hợp cho các bạn 10 từ và expression liên quan đến từ “lune”. Cùng xem nhé.
Ex : Un paysage lunaire (cảnh như trên cung trăng)
Ex : Un caractère lunatique (tính đồng bóng)
Ex : Je devais être dans la lune, désolé. (Tôi hơi mất trung một chút, xin lỗi nhé)

Ex : Évitons de promettre la lune aux citoyens, mais présentons-leur les avantages que cette Constitution apportera ou pourra apporter.
(Đừng hứa mây hứa gió với người dân, hãy chỉ cho họ thấy những điểm tốt mà thể chế này sẽ mang lại hoặc có thể mang lại.)
Ex : Jules doit aller décrocher la lune pour sa bien-aimée.
(Jules phải đi hái mặt trăng cho người mình yêu.)
Ex : Quand il a compris que c’était sa fille qui lui servait son café tous les matins depuis dix ans, il a semblé tomber de la Lune.
(Khi ông ấy biết chính con gái mình đã pha làm cà phê cho mình mỗi sáng trong suốt 10 năm nay, ông ấy đã rất bất ngờ.)
Ex : Il a des marques en demi-lune sur le front et les mains.
(Anh ta có dấu hiệu hình nửa vầng trăng trên trán và tay).
Ex : Ne laissez pas l’amusement finir après la lune de miel.
(Đừng để cuộc vui kết thúc sau tuần trăng mật.)
Ex : Mon frère est mal luné aujourd’hui.
(Hôm nay anh trai mình rất khó ở.)
Ex : Le poisson-lune est un poisson rare.
(Cá mặt trăng là một loài cá hiếm.)
Để thuận tiện cho quá trình học expression của các bạn, Fi đã cố gắng viết tiếng Pháp kèm tiếng Việt và ví dụ. Hy vọng các bạn sẽ thấy việc học expression không còn quá khó khăn nữa.
– Mai An Týt –
Copyright © 2019 – All Rights Reserved. FI CLASSE