Bộ từ về trang sức, phụ kiện thời trang


Les accessoires de mode

A. Những phụ kiện dùng trên đầu:

  1. Un chapeau : mũ rộng vành 
  2. Une casquette : mũ lưỡi trai
  3. Un bonnet : mũ len
  4. Une voilette : mạng che mặt
  5. Un serre-tête : bờm
  6. Un chouchou : dây buộc tóc
  7. Une pince à cheveux : kẹp tóc to (cố định toàn bộ tóc)
  8. Une barrette : kẹp tóc nhỏ
  9. Un bandeau : băng đô 
  10. Une couronne : vương miện
  11. Un peigne cheveux fleuri : lược cài hoa
  12. Des boucles d’oreilles (f) : hoa tai
  13. Des lunettes (f) : kính
  14. Des lunettes de soleil : kính râm
  15. Un masque : khẩu trang

B. Những phụ kiện dùng trên cổ và cầm tay:

Đeo cổ:

  1. Une cravatte : cà vạt
  2. Un noeud papillon : nơ bướm
  3. Un foulard : khăn vải quàng cổ 
  4. Une écharpe : khăn len quàng cổ
  5. Un collier de perles : vòng cổ đá quý
  6. Un pendentif : mặt dây chuyền 

Cầm tay:

  1. Un sac à dos : ba lô
  2. Un porte-monnaie : ví
  3. Un éventail : quạt cầm tay
  4. Un parapluie : ô

C. Những phụ kiện dùng cho tay và những phụ kiện khác:

  1. Une montre : đồng hồ
  2. Un bracelet : vòng tay
  3. Une bague : nhẫn
  4. Des gants : găng tay
  5. Un sac à main : túi xách
  6. Un sac bandoulière : túi đeo chéo
  7. Une ceinture : thắt lưng
  8. Des bretelles : dây kéo quần

Khánh Hà –