Bộ từ về trang sức, phụ kiện thời trang Les accessoires de mode A. Những phụ kiện dùng trên đầu: Un chapeau : mũ rộng vành Une casquette : mũ lưỡi trai Un bonnet : mũ len Une voilette : mạng che mặt Un serre-tête : bờm Un chouchou : dây buộc tóc Une pince à cheveux : kẹp tóc to (cố định toàn bộ tóc) Une barrette : kẹp tóc nhỏ Un bandeau : băng đô Une couronne : vương miện Un peigne cheveux fleuri : lược cài hoa Des boucles d’oreilles (f) : hoa tai Des lunettes (f) : kính Des lunettes de soleil : kính râm Un masque : khẩu trang B. Những phụ kiện dùng trên cổ và cầm tay: Đeo cổ: Une cravatte : cà vạt Un noeud papillon : nơ bướm Un foulard : khăn vải quàng cổ Une écharpe : khăn len quàng cổ Un collier de perles : vòng cổ đá quý Un pendentif : mặt dây chuyền Cầm tay: Un sac à dos : ba lô Un porte-monnaie : ví Un éventail : quạt cầm tay Un parapluie : ô C. Những phụ kiện dùng cho tay và những phụ kiện khác: Une montre : đồng hồ Un bracelet : vòng tay Une bague : nhẫn Des gants : găng tay Un sac à main : túi xách Un sac bandoulière : túi đeo chéo Une ceinture : thắt lưng Des bretelles : dây kéo quần – Khánh Hà – Bài viết gợi ý Những trích dẫn nổi tiếng của Việt Nam Những luật mới được FIFA áp dụng tại COUPE DU MONDE 2026 Các phần cấu tạo nên một bài báo Cả cuộc đời mẹ dành cho con [Truyện chêm] Từ vựng về chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ